alopecia

/,ælɔ'pi:ʃiə/
Học thuật
Thân thiện
alopecia

The man looks in the mirror and notices a large patch of alopecia on the side of his head.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tình trạng rụng tóc, hói đầu: "Alopecia" thuật ngữ y học chỉ sự mất tóc từ một phần hoặc toàn bộ da đầu, hoặc các vùng lông trên cơ thể. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was diagnosed with alopecia areata, which causes patchy hair loss. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rụng tóc từng mảng.)
    • Chemotherapy often leads to temporary alopecia. (Hóa trị liệu thường dẫn đến tình trạng rụng tóc tạm thời.)
    • The doctor explained the different types of alopecia. (Bác sĩ giải thích về các loại rụng tóc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alopecia areata": Rụng tóc từng mảng, một bệnh tự miễn khiến tóc rụng thành từng mảng tròn.
  • "Androgenetic alopecia": Rụng tóc do nội tiết tố nam (kiểu hói đầu thông thườngcả nam nữ).
  • "Alopecia totalis": Rụng toàn bộ tóc trên da đầu.
  • "Alopecia universalis": Rụng toàn bộ lông, tóc trên cơ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Alopecic (adj): (thuộc về) chứng rụng tóc.
    • An alopecic area on the scalp. (Một vùng da đầu bị rụng tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair loss: Rụng tóc (từ thông dụng hơn, không phải thuật ngữ y học chuyên sâu).
  • Baldness: Hói đầu (thường chỉ tình trạng mất tóc hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn trên da đầu).
alopecia

The man looks in the mirror and notices a large patch of alopecia on the side of his head.

danh từ
  1. (y học) tình trạng hói, sự rụng tóc