alopecic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến tình trạng rụng, mất tóc, hoặc lông: Mô tả một tình trạng, nguyên nhân, hoặc đặc điểm có liên quan đến việc rụng tóc, lông hoặc lông vũ một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with an alopecic condition. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một tình trạng rụng tóc.)
- Alopecic patches on the scalp can be a sign of various skin disorders. (Các mảng da đầu bị rụng tóc có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý về da.)
- The veterinarian examined the alopecic areas on the dog's skin. (Bác sĩ thú y kiểm tra các vùng da bị rụng lông trên cơ thể chú chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y khoa: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, thú y hoặc khoa học để mô tả một cách chính xác.
- The study focused on the immune response in alopecic mice. (Nghiên cứu tập trung vào phản ứng miễn dịch ở những con chuột bị rụng lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Alopecia (danh từ): Tên gọi y khoa cho chứng rụng tóc/rụng lông.
- Alopecia areata is a common autoimmune disorder. (Rụng tóc từng mảng là một rối loạn tự miễn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Baldness-related: liên quan đến hói đầu.
- Hair-loss-related: liên quan đến rụng tóc.
Adjective
- liên quan tới tình trạng rụng, mất tóc, hoặc lông