alopecic

Học thuật
Thân thiện
alopecic

An alopecic dog sits patiently on a veterinarian's examination table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến tình trạng rụng, mất tóc, hoặc lông: Mô tả một tình trạng, nguyên nhân, hoặc đặc điểm liên quan đến việc rụng tóc, lông hoặc lông một cách bất thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with an alopecic condition. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một tình trạng rụng tóc.)
    • Alopecic patches on the scalp can be a sign of various skin disorders. (Các mảng da đầu bị rụng tóc có thể dấu hiệu của nhiều bệnh về da.)
    • The veterinarian examined the alopecic areas on the dog's skin. (Bác sĩ thú y kiểm tra các vùng da bị rụng lông trên cơ thể chú chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y khoa: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, thú y hoặc khoa học để mô tả một cách chính xác.
    • The study focused on the immune response in alopecic mice. (Nghiên cứu tập trung vào phản ứng miễn dịchnhững con chuột bị rụng lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Alopecia (danh từ): Tên gọi y khoa cho chứng rụng tóc/rụng lông.
    • Alopecia areata is a common autoimmune disorder. (Rụng tóc từng mảng một rối loạn tự miễn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Baldness-related: liên quan đến hói đầu.
  • Hair-loss-related: liên quan đến rụng tóc.
alopecic

An alopecic dog sits patiently on a veterinarian's examination table.

Adjective
  1. liên quan tới tình trạng rụng, mất tóc, hoặc lông