alourdir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho nặng thêm, làm tăng thêm trọng lượng: Hành động khiến một vật thể trở nên nặng hơn về mặt vật lý.
- Làm cho nặng nề, làm cho chậm chạp, làm cho khó khăn: Hành động khiến một quá trình, cảm giác hoặc tình huống trở nên kém linh hoạt, kém hiệu quả hoặc khó chịu hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn mưa đã làm quần áo của tôi nặng thêm.)
- (Các loại thuế bổ sung làm nặng thêm gánh nặng tài chính của các doanh nghiệp.)
- (Chi tiết kỹ thuật này làm cho lời giải thích nặng nề một cách không cần thiết.)
- (Sự mệt mỏi làm cho mí mắt anh ấy nặng trĩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính: Dùng để chỉ việc làm tăng thêm mức độ nghiêm trọng của một hình phạt, một khoản phí hoặc một thủ tục.
- Le tribunal a décidé d'alourdir la peine. (Tòa án đã quyết định tăng nặng bản án.)
- Trong văn chương hoặc phê bình: Dùng để chỉ việc làm cho một tác phẩm, một câu văn trở nên dài dòng, tối nghĩa hoặc kém thanh thoát.
- L'auteur alourdit son style avec trop de métaphores. (Tác giả làm nặng nề phong cách của mình bằng quá nhiều phép ẩn dụ.)
Biến thể và từ gần giống
- S'alourdir (động từ phản thân): Trở nên nặng hơn, trở nên nặng nề hơn.
- Le ciel s'alourdit avant l'orage. (Bầu trời trở nên nặng nề trước cơn giông.)
- Alourdissant, e (tính từ): Có tính chất làm nặng thêm.
- Une mesure alourdissante (Một biện pháp làm nặng thêm)
- Alourdissement (danh từ): Sự làm nặng thêm, sự gia tăng trọng lượng hoặc sự nặng nề.
- L'alourdissement des procédures (Sự làm nặng nề thêm các thủ tục)
Từ đồng nghĩa
- Appesantir: Làm nặng, làm chậm chạp (gần nghĩa nhất).
- Accroître: Làm tăng lên (về khối lượng, cường độ).
- Compliquer: Làm phức tạp hóa.
- Ralentir: Làm chậm lại.
Từ trái nghĩa
- Alléger: Làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
- Simplifier: Đơn giản hóa.
- Accélérer: Làm nhanh hơn, tăng tốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "alourdir" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "alourdir".
ngoại động từ
- làm nặng thêm; làm cho nặng nề
- La pluie alourdit les vêtementsmưa thấm vào làm áo quần nặng thêm
- L'âge alourdit la marchetuổi tác làm cho bước đi nặng nề
- Cette tournure alourdit la phrasecách hành văn này khiến câu văn nặng nề