alléger
Học thuậtThân thiện
Un ouvrier utilise une pompe pour alléger le bateau en retirant de l'eau de la cale.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho nhẹ bớt, giảm nhẹ: Hành động giảm bớt trọng lượng, khối lượng vật lý hoặc cường độ, mức độ của một thứ gì đó.
- Làm dịu bớt, xoa dịu: Hành động làm giảm bớt sự khó chịu, đau khổ hoặc cường độ của một cảm giác, tình trạng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour grimper la côte, il faut alléger la voiture. (Để leo dốc, cần phải bớt đồ cho xe nhẹ đi.)
- Le gouvernement a promis d'alléger les charges fiscales des petites entreprises. (Chính phủ đã hứa sẽ giảm nhẹ gánh thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- Ce médicament permet d'alléger la douleur. (Thuốc này giúp làm dịu bớt cơn đau.)
- Ses paroles réconfortantes ont allégé mon chagrin. (Những lời an ủi của cô ấy đã làm vơi bớt nỗi buồn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alléger qqn de son portefeuille" (thành ngữ, thân mật): Lấy sạch tiền của ai đó (theo nghĩa bóng, thường chỉ việc lừa gạt hoặc làm cho ai tiêu hết tiền).
- Ce voyage coûteux m'a allégé de mon portefeuille. (Chuyến đi đắt đỏ này đã làm tôi cạn ví.)
Biến thể và từ liên quan
- Allégement (danh từ giống đực): Sự giảm nhẹ, sự làm cho nhẹ bớt.
- un allégement des procédures administratives (một sự đơn giản hóa/giảm nhẹ các thủ tục hành chính)
- Allège (danh từ giống cái): Cửa sổ thấp, kéo dài (trong kiến trúc).
- Allégresse (danh từ giống cái): Sự hân hoan, niềm vui sướng (cảm giác "nhẹ nhõm" và vui vẻ).
Từ đồng nghĩa
- Soulager: Làm dịu đi, làm đỡ (nỗi đau, gánh nặng).
- Diminuer: Giảm bớt, làm giảm.
- Réduire: Cắt giảm, thu nhỏ lại.
- Atténuer: Làm giảm nhẹ, làm dịu (thường dùng cho cảm giác hoặc lời nói).
Từ trái nghĩa
- Alourdir: Làm cho nặng thêm.
- Aggraver: Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm.
- Accroître: Tăng lên, gia tăng.
Un ouvrier utilise une pompe pour alléger le bateau en retirant de l'eau de la cale.
ngoại động từ
- làm nhẹ bớt, giảm nhẹ
- Alléger une voiturebớt đồ chở cho nhẹ xe
- Alléger les impôtsgiảm nhẹ thuế
- "ses pas appesantis par la tristesse [...], allégés par un peu de joie" (France)bước chân của anh ta nặng trĩu vì ưu phiền, nhẹ bớt nhờ một thoáng hân hoan
- làm dịu bớt; an ủi
- Alléger la saucelàm dịu nước xốt
- Alléger les souffrances des autreslàm dịu bớt nỗi đau khổ của kẻ khác
- (hàng hải) bốc bớt hàng sang xuồng (để tàu nhẹ bớt)
- tháo nước (ở ruộng muối)
- alléger qqn de son portefeuillelấy sạch tiền của ai