alourdissant

Học thuật
Thân thiện
alourdissant

La chaleur alourdissante pèse sur la ville en été.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cho nặng nề; ngột ngạt: "alourdissant" mô tả một thứ đó gây ra cảm giác nặng nề, khó chịu, hoặc làm tăng thêm gánh nặng, sự khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • (Thời tiết nóng nực ngột ngạt hôm nay.)
  • (Quyết định này tác động làm nặng thêm ngân sách.)
  • (Một bầu không khí ngột ngạt bao trùm căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: Từ này thường được dùng để mô tả những yếu tố phi vật chất làm trầm trọng thêm một tình huống.
    • Des procédures administratives alourdissantes. (Những thủ tục hành chính rườm rà, gây phiền toái.)
    • Un silence alourdissant pesait entre eux. (Một sự im lặng nặng nề đè nặng giữa họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alourdir (động từ): làm nặng thêm, làm trầm trọng hơn.
    • Cela va alourdir nos charges. (Điều đó sẽ làm nặng thêm gánh nặng của chúng ta.)
  • Alourdi (tính từ): trở nên nặng nề, uể oải.
    • Je me sens alourdi après ce repas. (Tôi cảm thấy nặng nề, uể oải sau bữa ăn đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Accablant: choáng ngợp, nặng nề.
  • Oppressant: áp bức, ngột ngạt.
  • Pesant: nặng nề.
Từ trái nghĩa
  • Léger: nhẹ nhàng.
  • Allégeant: làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
  • Rafraîchissant: làm mát mẻ, tươi mới.
alourdissant

La chaleur alourdissante pèse sur la ville en été.

tính từ
  1. làm cho nặng nề; ngột ngạt
    • Chaleur alourdissante
      nóng nực ngột ngạt