alourdissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho nặng nề; ngột ngạt: "alourdissant" mô tả một thứ gì đó gây ra cảm giác nặng nề, khó chịu, hoặc làm tăng thêm gánh nặng, sự khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Thời tiết nóng nực ngột ngạt hôm nay.)
- (Quyết định này có tác động làm nặng thêm ngân sách.)
- (Một bầu không khí ngột ngạt bao trùm căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: Từ này thường được dùng để mô tả những yếu tố phi vật chất làm trầm trọng thêm một tình huống.
- Des procédures administratives alourdissantes. (Những thủ tục hành chính rườm rà, gây phiền toái.)
- Un silence alourdissant pesait entre eux. (Một sự im lặng nặng nề đè nặng giữa họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Alourdir (động từ): làm nặng thêm, làm trầm trọng hơn.
- Cela va alourdir nos charges. (Điều đó sẽ làm nặng thêm gánh nặng của chúng ta.)
- Alourdi (tính từ): trở nên nặng nề, uể oải.
- Je me sens alourdi après ce repas. (Tôi cảm thấy nặng nề, uể oải sau bữa ăn đó.)
Từ đồng nghĩa
- Accablant: choáng ngợp, nặng nề.
- Oppressant: áp bức, ngột ngạt.
- Pesant: nặng nề.
Từ trái nghĩa
- Léger: nhẹ nhàng.
- Allégeant: làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
- Rafraîchissant: làm mát mẻ, tươi mới.
tính từ
- làm cho nặng nề; ngột ngạt
- Chaleur alourdissantenóng nực ngột ngạt