alpaca

/æl'pækə/
Học thuật
Thân thiện
alpaca

A young alpaca grazes on grass in a sunny mountain meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài alpaca: Một loài động vật thuộc họ lạc đà không bướu (camelid), nguồn gốc từ Nam Mỹ, được nuôi để lấy lông len mềm mại quý giá.
    • Lông len alpaca: Loại len mềm, ấm, bóng nhẹ được lấy từ lông của con alpaca.
    • Vải alpaca: Loại vải được dệt từ lông len alpaca, hoặc từ các sợi tổng hợp (như rayon, cotton) bắt chước đặc tính của len alpaca.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ động vật):
    • The alpaca is smaller than a llama. (Con alpaca nhỏ hơn con lạc đà không bướu.)
    • They raise alpacas for their fine wool. (Họ nuôi alpaca để lấy len mịn.)
  • Danh từ (chỉ chất liệu):
    • This scarf is made of soft alpaca. (Chiếc khăn này được làm từ len alpaca mềm.)
    • She bought a coat made from alpaca. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác làm từ vải alpaca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpaca fiber/wool": Sợi/Len alpaca. Cụm từ này thường được dùng trong ngành dệt may để chỉ nguyên liệu cao cấp.
    • Alpaca wool is hypoallergenic and warmer than sheep's wool. (Len alpaca ít gây dị ứng ấm hơn len cừu.)
Biến thể từ gần giống
  • Llama (n): Lạc đà không bướu (một loài họ hàng với alpaca nhưng to lớn hơn, thường được dùng để chở hàng).
  • Vicuña (n): Vicuña (một loài camelid hoang dã khácNam Mỹ, cho loại len mịn đắt nhất thế giới).
  • Guanaco (n): Guanaco (tổ tiên hoang dã của loài llama).
Từ đồng nghĩa
  • Paco (n): Một tên gọi khác cho alpaca, ít phổ biến hơn.
  • Camelid (n): Động vật thuộc họ lạc đà (từ chung chỉ các loài như lạc đà, llama, alpaca, vicuña, guanaco).
alpaca

A young alpaca grazes on grass in a sunny mountain meadow.

danh từ
  1. (động vật học) Anpaca (động vật thuộc loại lạc đà không bướuNam Mỹ)
  2. lông len anpaca
  3. vải anpaca (làm bằng lông len anpaca)