alpaguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt, tóm: Hành động nắm bắt, túm lấy hoặc bắt giữ một người nào đó, thường được sử dụng trong ngôn ngữ thông tục hoặc tiếng lóng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La police a réussi à alpaguer le voleur. (Cảnh sát đã thành công trong việc tóm được tên trộm.)
    • Il s'est fait alpaguer en sortant de la banque. (Hắn ta đã bị bắt khi ra khỏi ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire alpaguer": bị bắt, bị tóm.
    • Fais attention, tu vas te faire alpaguer si tu continues. (Cẩn thận đấy, mày sẽ bị bắt nếu mày còn tiếp tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpage (danh từ): bãi cỏ trên núi cao dùng cho gia súc (không liên quan trực tiếp về nghĩa, nhưngtừ gốc).
  • Interpeller (ngoại động từ): gọi, chất vấn (nghĩa trang trọng hơn, thường dùng cho cảnh sát).
Từ đồng nghĩa
  • Arrêter: bắt giữ.
  • Attraper: bắt lấy, túm lấy.
  • Pincer: tóm, bắt quả tang (tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. bắt, tóm