alpax

Học thuật
Thân thiện
alpax

Un ouvrier utilise un alpax pour fabriquer une pièce légère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Anpăc (hợp kim): "Alpax" là tên thương mại của một loại hợp kim nhôm, thường được sử dụng trong các ngành kỹ thuật công nghiệp đúc do tính chất đúc tốt nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette pièce est fabriquée en alpax. (Bộ phận này được làm bằng hợp kim anpăc.)
    • L'alpax est souvent utilisé pour les moulages complexes. (Hợp kim anpăc thường được dùng cho các vật đúc phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moulage en alpax": đúc bằng hợp kim anpăc.
    • Cette technique de moulage en alpax est très efficace. (Kỹ thuật đúc bằng hợp kim anpăc này rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Alliage d'aluminium (cụm danh từ): hợp kim nhôm (tên gọi chung, không phải tên thương mại cụ thể).
  • Silumin (danh từ giống đực): silumin (một loại hợp kim nhôm-silic, có thể tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Alliage léger: hợp kim nhẹ (cách gọi chung dựa trên tính chất).
  • Alliage pour fonderie: hợp kim dùng cho đúc.
alpax

Un ouvrier utilise un alpax pour fabriquer une pièce légère.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (kỹ thuật) anpăc (hợp kim)