alpestre

Học thuật
Thân thiện
alpestre

Les randonneurs admirent le paysage alpestre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) dãy núi An-pơ (Alpes): Dùng để mô tả những liên quan đến hoặc đặc trưng cho dãy núi An-pơ, như cảnh quan, khí hậu, hoặc hệ động thực vật.
    • vùng núi cao (nhưng thấp hơn vùng núi băng tuyết): Trong thực vật học, dùng để chỉ các loài cây mọckhu vực núi cao, thườngdưới vành đai băng tuyết vĩnh cửu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La flore alpestre est très diversifiée. (Hệ thực vật vùng An-pơ rất đa dạng.)
    • Nous avons fait une randonnée dans un décor alpestre magnifique. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong một khung cảnh núi An-pơ tuyệt đẹp.)
    • Ces plantes alpestres résistent au froid. (Những cây vùng núi cao này chịu được lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Végétation alpestre": Thảm thực vật vùng núi cao (An-pơ).

    • La végétation alpestre change avec l'altitude. (Thảm thực vật vùng núi cao thay đổi theo độ cao.)
  • "Zone alpestre": Khu vực núi cao, đặc trưng bởi điều kiện khí hậu sinh thái của dãy An-pơ hoặc tương tự.

    • Cette zone alpestre abrite des espèces protégées. (Khu vực núi cao nàynơi sinh sống của các loài được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpin (adj): (Thuộc về) vùng núi cao hơn, thường gắn với đỉnh núi băng tuyết. ("Alpin" thường chỉ vùng cao hơn "alpestre").
  • Montagnard (adj): (Thuộc về) núi, miền núi nói chung, phạm vi rộng hơn không đặc trưng cho dãy An-pơ.
Từ đồng nghĩa
  • Montagneux (adj): ( tính chất) núi, nhiều núi (nghĩa rộng hơn).
  • De montagne (cụm từ): (Thuộc về) núi.
Các cụm từ liên quan
  • Région alpestre: Vùng núi An-pơ, khu vực đặc điểm núi cao.
  • Étage alpestre: Tầng sinh thái núi cao, một khái niệm trong địa sinh thái học chỉ độ cao cụ thể nơi các loài thực vật alpestre sinh sống.
alpestre

Les randonneurs admirent le paysage alpestre.

tính từ
  1. (thuộc) núi An-pơ
    • Paysages alpestres
      cảnh núi An-pơ
  2. (thực vật học) dưới núi cao
    • Plantes alpestres
      cây dưới núi cao