alpha decay

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân alpha: "Alpha decay" một quá trình phân phóng xạ, trong đó hạt nhân nguyên tử không bền vững tự phát phát ra một hạt alpha (gồm 2 proton 2 neutron) để trở thành hạt nhân của một nguyên tố khác số nguyên tử giảm đi 2 số khối giảm đi 4.
dụ sử dụng
  • (Urani-238 trải qua phân alpha để tạo thành thori-234.)
  • (Phân alpha một dạng phân phóng xạ phổ biến đối với các nguyên tố nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo alpha decay": trải qua quá trình phân alpha.

    • The isotope radium-226 undergoes alpha decay, producing radon-222. (Đồng vị radi-226 trải qua phân alpha, tạo ra radon-222.)
  • "alpha decay chain": chuỗi phân alpha (một chuỗi các phân liên tiếp bắt đầu từ một đồng vị mẹ).

    • The alpha decay chain of uranium-238 ends with lead-206. (Chuỗi phân alpha của urani-238 kết thúc với chì-206.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha particle (danh từ): hạt alpha (hạt nhân heli-4 được phát ra trong quá trình phân alpha).

    • An alpha particle consists of two protons and two neutrons. (Một hạt alpha gồm hai proton hai neutron.)
  • Alpha emitter (danh từ): chất phát alpha (chất phóng xạ phát ra hạt alpha).

    • Radium-226 is a well-known alpha emitter. (Radi-226 một chất phát alpha nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân alpha: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "sự phát xạ alpha" (sự phát ra hạt alpha).
  • Sự phân hủy alpha: một cách dịch khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "alpha decay" một thuật ngữ khoa học cố định, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành vật hạt nhân.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

alpha decay
An atom undergoes alpha decay in a physics diagram.