aliphatic

/,æli'fætik/
Học thuật
Thân thiện
aliphatic

A scientist draws an aliphatic hydrocarbon chain on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hoá học):
    • Thuộc về hợp chất hữu cơ cấu trúc mạch cacbon hở, không vòng thơm: "aliphatic" mô tả một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ trong đó các nguyên tử cacbon được liên kết với nhau thành mạch thẳng hoặc mạch nhánh, không tạo thành vòng benzen hay các hệ vòng thơm tương tự. Các hợp chất này thường tính chất tương đối trơ về mặt hoá học so với các hợp chất thơm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Methane and propane are simple aliphatic hydrocarbons. (Mêtan propan các hydrocacbon béo đơn giản.)
    • The solvent used in the lab is an aliphatic compound. (Dung môi được sử dụng trong phòng thí nghiệm một hợp chất béo.)
    • Aliphatic acids are important in many biological processes. (Các axit béo quan trọng trong nhiều quá trình sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aliphatic series": Dãy đồng đẳng của các hợp chất béo, nơi các thành viên kế tiếp nhau hơn kém nhau một nhóm CH₂.

    • The aliphatic series of alkanes includes methane, ethane, and propane. (Dãy đồng đẳng béo của ankan bao gồm mêtan, etan propan.)
  • "Aliphatic character": Tính chất đặc trưng của hợp chất béo, như khả năng tham gia phản ứng thế hoặc cộng.

    • The molecule's aliphatic character makes it less stable than its aromatic counterpart. (Tính chất béo của phân tử khiến kém bền hơn so với dạng thơm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Aliphaticity (Danh từ): Tính chất béo, đặc tính của một hợp chất thuộc loại béo.
    • The aliphaticity of the compound was confirmed by spectroscopy. (Tính chất béo của hợp chất đã được xác nhận bằng quang phổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-aromatic: Không thơm (nhấn mạnh vào việc không cấu trúc vòng thơm).
  • Acyclic: Không vòng (chỉ cấu trúc mạch hở, có thể bao gồm cả một số hợp chất không phải hydrocacbon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)

aliphatic

A scientist draws an aliphatic hydrocarbon chain on a whiteboard.

tính từ
  1. (hoá học) béo
    • aliphatic compound
      hợp chất béo

Từ tương tự