alphabétisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xóa nạn mù chữ: Quá trình dạy cho người lớn hoặc một nhóm người biết đọc và biết viết, đặc biệt là những người chưa từng được học những kỹ năng này trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'alphabétisation est une priorité pour le développement du pays. (Xóa nạn mù chữ là một ưu tiên cho sự phát triển của đất nước.)
- Ce programme d'alphabétisation a aidé des milliers de personnes. (Chương trình xóa mù chữ này đã giúp đỡ hàng ngàn người.)
- L'alphabétisation des adultes est un défi important. (Xóa mù chữ cho người lớn là một thách thức quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Campagne d'alphabétisation": Chiến dịch xóa mù chữ.
- Le gouvernement a lancé une grande campagne d'alphabétisation. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch xóa mù chữ lớn.)
"Taux d'alphabétisation": Tỷ lệ biết chữ.
- Le taux d'alphabétisation a augmenté de façon significative. (Tỷ lệ biết chữ đã tăng lên một cách đáng kể.)
Biến thể và từ liên quan
Alphabète (adj, n): Biết chữ; người biết chữ.
- Une population alphabète. (Một dân số biết chữ.)
Analphabète (adj, n): Mù chữ; người mù chữ.
- Réduire le nombre d'analphabètes. (Giảm số lượng người mù chữ.)
Alphabétiser (v): Dạy chữ, xóa mù chữ (cho ai đó).
- Alphabétiser les femmes dans les zones rurales. (Xóa mù chữ cho phụ nữ ở các vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Apprentissage de la lecture et de l'écriture: Việc học đọc và học viết.
- Instruction de base: Sự giáo dục cơ bản.
Các cụm từ liên quan
Lutter contre l'analphabétisme: Đấu tranh chống nạn mù chữ.
- Il faut lutter contre l'analphabétisme. (Cần phải đấu tranh chống nạn mù chữ.)
Centre d'alphabétisation: Trung tâm xóa mù chữ.
- Elle travaille dans un centre d'alphabétisation. (Cô ấy làm việc tại một trung tâm xóa mù chữ.)
danh từ giống cái
- sự xóa nạn mù chữ
- Alphabétisation des travailleurs immigréssự xoá nạn mù chữ cho người lao động di cư