alphabetization

alphabetization

The librarian performs the alphabetization of the new books.

Định nghĩa

Danh từ: Sự sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái hoặc hành động sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái. "Alphabetization" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc đặt các từ, tên, hoặc mục khác vào một trình tự dựa trên thứ tự các chữ cái trong bảng chữ cái (thường bảng chữ cái Latin).

dụ sử dụng
  • (Việc sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái của danh mục thư viện giúp người đọc dễ dàng tìm sách hơn.)
  • (Việc sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái đúng cách yêu cầu bỏ qua các mạo từ như "a", "an", "the" ở đầu tiêu đề.)
  • (Học sinh đã học những kiến thức cơ bản về sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái trong lớp ngôn ngữ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alphabetization by surname": sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái dựa trên họ.
    • In many phone books, alphabetization is done by surname first. (Trong nhiều danh bạ điện thoại, việc sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái được thực hiện dựa trên họ trước.)
  • "Alphabetization rules": các quy tắc sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái ( dụ: xử lý dấu câu, chữ hoa/chữ thường, hoặc các tự đặc biệt).
    • Different languages may have different alphabetization rules for accented characters. (Các ngôn ngữ khác nhau có thể các quy tắc sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái khác nhau cho các tự dấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alphabetize (động từ): sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
    • Please alphabetize the list of names before submitting it. (Vui lòng sắp xếp danh sách tên theo thứ tự bảng chữ cái trước khi nộp.)
  • Alphabetical (tính từ): thuộc về hoặc theo thứ tự bảng chữ cái.
    • The files are stored in alphabetical order. (Các tập tin được lưu trữ theo thứ tự bảng chữ cái.)
  • Alphabetizer (danh từ): người hoặc công cụ thực hiện việc sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
    • This online tool is a great alphabetizer for long lists. (Công cụ trực tuyến này một trình sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tuyệt vời cho các danh sách dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắp xếp theo thứ tự chữ cái: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Phân loại theo bảng chữ cái: nhấn mạnh vào việc phân nhóm hơn chỉ đơn thuần sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To put in alphabetical order: đặt vào thứ tự bảng chữ cái (cụm từ này phổ biến hơn "alphabetization" trong giao tiếp hàng ngày).
    • Can you help me put these books in alphabetical order? (Bạn có thể giúp tôi đặt những cuốn sách này theo thứ tự bảng chữ cái không?)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "alphabetization", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "in alphabetical order" (theo thứ tự bảng chữ cái) như một cách diễn đạt chuẩn trong tổ chức tài liệu.