alphabetizer
Định nghĩa
Danh từ:
- Người sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái: "alphabetizer" chỉ một người có khả năng đọc viết và có thể sắp xếp các mục (như từ, tên, danh sách) theo thứ tự bảng chữ cái.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủ thư đã thuê một người sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái để tổ chức các tựa sách.)
- (Cô ấy làm việc như một người sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái cho công ty từ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as an alphabetizer": đóng vai trò là người sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
- In the office, he acted as an alphabetizer for the filing system. (Trong văn phòng, anh ấy đóng vai trò là người sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái cho hệ thống lưu trữ hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Alphabetize (động từ): sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
- Please alphabetize this list of names. (Làm ơn sắp xếp danh sách tên này theo thứ tự bảng chữ cái.)
- Alphabetical (tính từ): thuộc về bảng chữ cái, theo thứ tự bảng chữ cái.
- The books are in alphabetical order. (Các cuốn sách được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
- Sorter: người phân loại (nhưng không nhất thiết theo thứ tự bảng chữ cái).
- Arranger: người sắp xếp (thường dùng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sort out: sắp xếp, phân loại.
- He sorted out the documents by alphabetical order. (Anh ấy đã sắp xếp các tài liệu theo thứ tự bảng chữ cái.)
Thành ngữ liên quan
- In alphabetical order: theo thứ tự bảng chữ cái.
- The entries in the index are listed in alphabetical order. (Các mục trong chỉ mục được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.)