alphameric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến các ký tự chữ-số: Chỉ tính chất của một tập hợp hoặc hệ thống bao gồm cả chữ cái và chữ số. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong tin học, lập trình và xử lý dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The password must contain alphameric characters. (Mật khẩu phải chứa các ký tự chữ-số.)
- The system only accepts alphameric input in this field. (Hệ thống chỉ chấp nhận đầu vào dạng chữ-số trong trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"alphameric data": dữ liệu chữ-số.
- The database stores both numeric and alphameric data. (Cơ sở dữ liệu lưu trữ cả dữ liệu số và dữ liệu chữ-số.)
"alphameric code": mã chữ-số.
- The product is identified by a unique alphameric code. (Sản phẩm được nhận diện bằng một mã chữ-số duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Alphanumeric (adj): chữ-số (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "alphameric").
- Please enter your alphanumeric user ID. (Vui lòng nhập ID người dùng dạng chữ-số của bạn.)
Alphamerical (adj): (dạng tính từ khác, ít phổ biến hơn) thuộc về chữ-số.
Từ đồng nghĩa
- Alphanumeric: chữ-số (từ đồng nghĩa chính và thông dụng hơn).
- Alphamerical: chữ-số (từ đồng nghĩa ít phổ biến).
Lưu ý
- "Alphameric" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "alphanumeric" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương đương.
Adjective
- thuộc, liên quan tới các ký tự chữ-số