alpiste

Học thuật
Thân thiện
alpiste

L'alpiste pousse dans un champ près de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thóc chim: Một loại cây thuộc họ lúa, thường được trồng để lấy hạt làm thức ăn cho chim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un sac d'alpiste pour mes canaris. (Tôi đã mua một túi hạt thóc chim cho những chú chim yến của tôi.)
    • L'alpiste pousse facilement dans ce climat. (Cây thóc chim mọc dễ dàng trong khí hậu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alpiste des Canaries": thóc chim Canary, tên gọi phổ biến cho loại hạt này.
    • L'alpiste des Canaries est très nutritif pour les oiseaux. (Thóc chim Canary rất bổ dưỡng cho các loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalaris: Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây thóc chim.
  • Graines pour oiseaux: hạt cho chim (cụm từ chung chỉ thức ăn hạt cho chim).
Từ đồng nghĩa
  • Graines d'oiseaux: hạt cho chim (cách gọi thông thường, không chính xác bằng tên thực vật).
Thành ngữ liên quan
  • Manger de l'alpiste: (thành ngữ, ít dùng) ăn uống đạm bạc, ăn thức ăn nhạt nhẽo.
    • Avec ce budget, on va manger de l'alpiste ce mois-ci. (Với ngân sách này, tháng này chúng ta sẽ phải ăn uống đạm bạc thôi.)
alpiste

L'alpiste pousse dans un champ près de la rivière.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thóc chim (họ lúa)