alpiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây thóc chim: Một loại cây thuộc họ lúa, thường được trồng để lấy hạt làm thức ăn cho chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté un sac d'alpiste pour mes canaris. (Tôi đã mua một túi hạt thóc chim cho những chú chim yến của tôi.)
- L'alpiste pousse facilement dans ce climat. (Cây thóc chim mọc dễ dàng trong khí hậu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alpiste des Canaries": thóc chim Canary, tên gọi phổ biến cho loại hạt này.
- L'alpiste des Canaries est très nutritif pour les oiseaux. (Thóc chim Canary rất bổ dưỡng cho các loài chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Phalaris: Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây thóc chim.
- Graines pour oiseaux: hạt cho chim (cụm từ chung chỉ thức ăn hạt cho chim).
Từ đồng nghĩa
- Graines d'oiseaux: hạt cho chim (cách gọi thông thường, không chính xác bằng tên thực vật).
Thành ngữ liên quan
- Manger de l'alpiste: (thành ngữ, ít dùng) ăn uống đạm bạc, ăn thức ăn nhạt nhẽo.
- Avec ce budget, on va manger de l'alpiste ce mois-ci. (Với ngân sách này, tháng này chúng ta sẽ phải ăn uống đạm bạc thôi.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây thóc chim (họ lúa)