alsacien

Học thuật
Thân thiện
alsacien

Une famille alsacienne prépare une tarte aux fruits.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) vùng Alsace, (thuộc) miền An-giát: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của vùng Alsace (An-giát) ở Pháp.
    • Ví dụ: La cuisine alsacienne est réputée. (Ẩm thực vùng Alsace rất nổi tiếng.)
  2. Danh từ giống đực (alsacien):

    • Người (đàn ông) Alsace, người An-giát: Chỉ một người đàn ông sinh sống hoặc nguồn gốc từ vùng Alsace.
    • Ví dụ: C'est un Alsacien très fier de sa région. (Anh ấymột người Alsace rất tự hào về vùng của mình.)
  3. Danh từ giống cái (alsacienne):

    • Người (phụ nữ) Alsace, người An-giát: Chỉ một người phụ nữ sinh sống hoặc nguồn gốc từ vùng Alsace.
    • Ví dụ: Elle est une Alsacienne authentique. ( ấymột người Alsace chính gốc.)
  4. Danh từ giống đực (alsacien):

    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Alsace, tiếng An-giát: Chỉ phương ngữ Alemanni được nóivùng Alsace.
    • Ví dụ: Il parle couramment l'alsacien. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Alsace.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nous avons visité un village alsacien typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng điển hình của vùng Alsace.)
    • C'est une tradition alsacienne. (Đómột truyền thống của vùng Alsace.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • Les Alsaciens sont souvent bilingues. (Người dân Alsace thường nói song ngữ.)
    • Une Alsacienne m'a offert cette recette. (Một người phụ nữ Alsace đã tặng tôi công thức nấu ăn này.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • L'alsacien est un dialecte germanique. (Tiếng Alsace là một phương ngữ German.)
    • Comprends-tu l'alsacien ? (Bạn hiểu tiếng Alsace không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la alsacienne": Theo kiểu, phong cách của vùng Alsace (thường dùng trong ẩm thực).
    • Une tarte à l'oignon à la alsacienne. (Một chiếc bánh tart hành tây kiểu Alsace.)
Biến thể từ gần giống
  • Alsace (danh từ giống cái): Tên vùng Alsace (An-giát).
  • Alsatique (tính từ): (Thuộc) Alsace. (Từ này ít phổ biến hơn alsacien thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • D'Alsace: (Thuộc) Alsace. (Cụm từ này có thể thay thế cho tính từ alsacien trong nhiều ngữ cảnh).
    • Un vin d'Alsace. (Một loại rượu vang vùng Alsace.)
alsacien

Une famille alsacienne prépare une tarte aux fruits.

tính từ
  1. (thuộc) miền An-giát (Pháp)
danh từ
  1. người An-giát
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng An-giát