alsacien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) vùng Alsace, (thuộc) miền An-giát: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của vùng Alsace (An-giát) ở Pháp.
- Ví dụ: La cuisine alsacienne est réputée. (Ẩm thực vùng Alsace rất nổi tiếng.)
Danh từ giống đực (alsacien):
- Người (đàn ông) Alsace, người An-giát: Chỉ một người đàn ông sinh sống hoặc có nguồn gốc từ vùng Alsace.
- Ví dụ: C'est un Alsacien très fier de sa région. (Anh ấy là một người Alsace rất tự hào về vùng của mình.)
Danh từ giống cái (alsacienne):
- Người (phụ nữ) Alsace, người An-giát: Chỉ một người phụ nữ sinh sống hoặc có nguồn gốc từ vùng Alsace.
- Ví dụ: Elle est une Alsacienne authentique. (Cô ấy là một người Alsace chính gốc.)
Danh từ giống đực (alsacien):
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Alsace, tiếng An-giát: Chỉ phương ngữ Alemanni được nói ở vùng Alsace.
- Ví dụ: Il parle couramment l'alsacien. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Alsace.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nous avons visité un village alsacien typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng điển hình của vùng Alsace.)
- C'est une tradition alsacienne. (Đó là một truyền thống của vùng Alsace.)
Danh từ (chỉ người):
- Les Alsaciens sont souvent bilingues. (Người dân Alsace thường nói song ngữ.)
- Une Alsacienne m'a offert cette recette. (Một người phụ nữ Alsace đã tặng tôi công thức nấu ăn này.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- L'alsacien est un dialecte germanique. (Tiếng Alsace là một phương ngữ German.)
- Comprends-tu l'alsacien ? (Bạn có hiểu tiếng Alsace không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la alsacienne": Theo kiểu, phong cách của vùng Alsace (thường dùng trong ẩm thực).
- Une tarte à l'oignon à la alsacienne. (Một chiếc bánh tart hành tây kiểu Alsace.)
Biến thể và từ gần giống
- Alsace (danh từ giống cái): Tên vùng Alsace (An-giát).
- Alsatique (tính từ): (Thuộc) Alsace. (Từ này ít phổ biến hơn alsacien và thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
- D'Alsace: (Thuộc) Alsace. (Cụm từ này có thể thay thế cho tính từ alsacien trong nhiều ngữ cảnh).
- Un vin d'Alsace. (Một loại rượu vang vùng Alsace.)
tính từ
- (thuộc) miền An-giát (Pháp)
danh từ
- người An-giát
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng An-giát