altérité
Học thuậtThân thiện
L'altérité est un concept qui nous invite à reconnaître la diversité humaine.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính khác biệt: Trong triết học, "altérité" chỉ trạng thái, phẩm chất của một thực thể hoặc một người là khác biệt, tách biệt hoặc đối lập với một thực thể khác. Nó nhấn mạnh đến sự khác biệt cơ bản và không thể đồng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La philosophie de l'altérité explore notre relation avec l'autre. (Triết học về tính khác biệt khám phá mối quan hệ của chúng ta với người khác.)
- Reconnaître l'altérité de l'autre est une étape essentielle du dialogue. (Công nhận tính khác biệt của người khác là một bước thiết yếu trong đối thoại.)
- Le concept d'altérité est central dans les travaux d'Emmanuel Levinas. (Khái niệm tính khác biệt là trung tâm trong các tác phẩm của Emmanuel Levinas.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Altérité radicale": Tính khác biệt triệt để, sự khác biệt tuyệt đối không thể vượt qua.
- Le visage de l'autre représente une altérité radicale qui m'interpelle. (Khuôn mặt của người khác đại diện cho một tính khác biệt triệt để chất vấn tôi.)
"Expérience de l'altérité": Trải nghiệm về sự khác biệt, cảm nhận về cái khác.
- Le voyage est souvent une expérience de l'altérité. (Du lịch thường là một trải nghiệm về sự khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Autre (adj, pron): Khác, người khác.
- Il faut respecter les opinions des autres. (Cần phải tôn trọng ý kiến của những người khác.)
Altéritaire (adj): (Thuộc về) tính khác biệt.
- Une relation altéritaire. (Một mối quan hệ dựa trên tính khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Différence: Sự khác biệt (nghĩa rộng hơn và ít triết học hơn).
- Extériorité: Tính bên ngoài, tính ngoại tại.
Từ trái nghĩa
- Identité: Bản sắc, tính đồng nhất.
- Mêmeté: Tính giống nhau, tính đồng dạng.
L'altérité est un concept qui nous invite à reconnaître la diversité humaine.
danh từ giống cái
- (triết học) tính khác biệt