altar wine

altar wine

The priest pours the altar wine into a silver chalice.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu bàn thờ: "altar wine" dùng để chỉ loại rượu được sử dụng trong các buổi lễ rước lễ (communion service) của nhà thờ Thiên Chúa giáo. Đây loại rượu thánh, thường rượu vang đỏ, được dâng lên uống trong nghi lễ tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Linh mục đã thánh hóa rượu bàn thờ trước cộng đoàn.)
  • (Rượu bàn thờ thường rượu vang đỏ ngọt, nhưng một số nhà thờ dùng rượu vang trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consecrate altar wine": thánh hóa rượu bàn thờ.

    • The bishop will consecrate the altar wine during the Easter service. (Giám mục sẽ thánh hóa rượu bàn thờ trong buổi lễ Phục sinh.)
  • "to partake of altar wine": dùng rượu bàn thờ (trong lễ rước lễ).

    • Only baptized members are allowed to partake of altar wine. (Chỉ các thành viên đã được rửa tội mới được phép dùng rượu bàn thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Altar (n): bàn thờ (nơi diễn ra nghi lễ tôn giáo).

    • The altar was decorated with flowers and candles. (Bàn thờ được trang trí bằng hoa nến.)
  • Communion wine (n): rượu rước lễ (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • Communion wine is blessed before use. (Rượu rước lễ được ban phước trước khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacramental wine: rượu thánh (dùng trong các tích).
  • Eucharistic wine: rượu Thánh Thể (trong nghi lễ Thánh Thể).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "altar wine" một danh từ ghép cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "altar wine". Tuy nhiên, một số thành ngữ tôn giáo như:
    • "wine and bread": rượu bánh (biểu tượng của Thánh Thể).
      • The wine and bread are central to the communion service. (Rượu bánh trung tâm của lễ rước lễ.)

Từ gần giống