elytron

/'elitrɔn/
Học thuật
Thân thiện
elytron

The beetle's colorful elytron covers its delicate hind wings.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều: elytra):
    • Cánh trước, cánh cứng: Một cặp cánh cứng, biến đổi, nằmphía trước, chức năng chủ yếu bảo vệ đôi cánh sau mềm mại chức năng bay của một số loài côn trùng, đặc biệt bọ cánh cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beetle's shiny elytron is often brightly colored. (Cánh cứng của con bọ thường màu sắc sặc sỡ.)
    • When at rest, the delicate hind wings are folded and completely covered by the elytra. (Khi nghỉ ngơi, đôi cánh sau mỏng manh được gấp lại hoàn toàn được che phủ bởi đôi cánh cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học nghiên cứu côn trùng, "elytron" được dùng để mô tả một đặc điểm giải phẫu quan trọng giúp phân biệt các bộ côn trùng.
    • The structure of the elytron is a key diagnostic feature for many beetle species. (Cấu trúc của cánh cứng một đặc điểm chẩn đoán quan trọng cho nhiều loài bọ cánh cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Elytral (tính từ): thuộc về cánh cứng.
    • The elytral surface is very smooth. (Bề mặt cánh cứng rất nhẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wing case: Vỏ cánh (cách gọi thông thường hơn cho "elytron").
  • Forewing: Cánh trước (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

elytron

The beetle's colorful elytron covers its delicate hind wings.

danh từ, số nhiều elytra
  1. (động vật học) cánh trước, cánh cứng (sâu bọ cánh cứng)