altar-boy

/'ɔ:ltəbɔi/
Học thuật
Thân thiện
altar-boy

A young altar-boy carries a candle down the aisle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ sinh, giúp lễ: Một trai hoặc thiếu niên phụ giúp linh mục trong các nghi lễ của Giáo hội Công giáo, thường trong Thánh lễ. Công việc có thể bao gồm mang nến, sách lễ, chuông, hoặc bình hương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He served as an altar-boy at the local church for five years. (Cậu ấy đã làm lễ sinh tại nhà thờ địa phương trong năm năm.)
    • The priest was assisted by two altar-boys during the ceremony. (Vị linh mục được hai lễ sinh hỗ trợ trong buổi lễ.)
    • Training for new altar-boys will begin next month. (Việc đào tạo cho các lễ sinh mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as an altar-boy": phục vụ với tư cách một lễ sinh. Đây cách diễn đạt phổ biến để nói về việc ai đó đảm nhận vai trò này.
    • Many Catholic men remember serving as altar-boys in their youth. (Nhiều người đàn ông Công giáo nhớ lại việc từng làm lễ sinh thời trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Altar server (n): Người giúp lễ. Đây thuật ngữ hiện đại bao quát hơn, có thể chỉ cả nam lẫn nữ (không chỉ trai).
    • The parish is looking for new altar servers. (Giáo xứ đang tìm người giúp lễ mới.)
  • Acolyte (n): Người giúp lễ. Đây một từ mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn cảnh nghi lễ hoặc lịch sử.
    • The acolyte carried the processional cross. (Người giúp lễ mang cây thánh giá đi đầu đoàn rước.)
Từ đồng nghĩa
  • Server: Người giúp lễ (cách gọi ngắn gọn của "altar server").
  • Mass server: Người giúp lễ (nhấn mạnh vào việc phục vụ trong Thánh lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "altar-boy" với tư cách một danh từ chỉ vai trò.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "altar-boy".)

altar-boy

A young altar-boy carries a candle down the aisle.

danh từ
  1. lễ sinh (trong giáo đường)