altar-cloth

/'ɔ:ltəklɔθ/
Học thuật
Thân thiện
altar-cloth

The priest carefully places the clean altar-cloth on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn trải bàn thờ: Một tấm vải trang trọng được dùng để phủ lên bàn thờ trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong các nhà thờ Kitô giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest carefully laid the new altar-cloth before the ceremony. (Vị linh mục cẩn thận trải tấm khăn trải bàn thờ mới trước buổi lễ.)
    • The beautiful embroidery on the altar-cloth depicted religious symbols. (Đường thêu tinh xảo trên tấm khăn trải bàn thờ mô tả các biểu tượng tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consecrate an altar-cloth": làm phép, thánh hiến một tấm khăn trải bàn thờ.
    • The bishop will consecrate the new altar-cloth during the special mass. (Đức giám mục sẽ thánh hiến tấm khăn trải bàn thờ mới trong thánh lễ đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Altar linen (n): vải lanh dùng cho bàn thờ (một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm khăn trải bàn thờ các loại vải phụng vụ khác).
  • Chalice veil (n): khăn phủ chén thánh (một loại vải phụng vụ nhỏ hơn, dùng riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Altar cover: tấm phủ bàn thờ.
  • Communion cloth: khăn bàn thờ (thuật ngữ có thể dùng trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này.

altar-cloth

The priest carefully places the clean altar-cloth on the table.

danh từ
  1. khăn trải bàn thờ