altar-piece

/'ɔ:ltəpi:s/
Học thuật
Thân thiện
altar-piece

The priest stands before the ornate altar-piece during the service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức trang trí sau bàn thờ: Một tác phẩm nghệ thuật, thường tranh vẽ, điêu khắc hoặc chạm khắc, được đặt phía trên hoặc phía sau bàn thờ trong một nhà thờ hoặc nơi thờ cúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magnificent altar-piece in the cathedral was painted in the 15th century. (Bức trang trí sau bàn thờ tráng lệ trong nhà thờ chính tòa được vẽ vào thế kỷ 15.)
    • The artist spent three years creating the intricate wooden altar-piece. (Người nghệ sĩ đã dành ba năm để tạo ra bức trang trí sau bàn thờ bằng gỗ tinh xảo.)
    • They restored the old altar-piece to its original beauty. (Họ đã phục hồi bức trang trí sau bàn thờ về vẻ đẹp nguyên bản của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commission an altar-piece": đặt làm một bức trang trí sau bàn thờ.
    • The wealthy family commissioned a famous artist to paint an altar-piece for their private chapel. (Gia đình giàu có đã đặt một họa sĩ nổi tiếng vẽ một bức trang trí sau bàn thờ cho nhà nguyện riêng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Altar (n): bàn thờ.
    • The priest stood before the altar. (Vị linh mục đứng trước bàn thờ.)
  • Reredos (n): bức tường hoặc màn trang trí phía sau bàn thờ, thường một loại altar-piece kiến trúc hoặc điêu khắc.
    • The stone reredos behind the altar is a masterpiece of Gothic art. (Bức tường đá trang trí phía sau bàn thờ một kiệt tác của nghệ thuật Gothic.)
Từ đồng nghĩa
  • Retable (n): bức trang trí sau bàn thờ (một thuật ngữ chuyên môn, thường dùng trong lịch sử nghệ thuật).
  • Altarpiece (n): cách viết khác của altar-piece.
altar-piece

The priest stands before the ornate altar-piece during the service.

danh từ
  1. bức trang trí sau bàn thờ