altarpiece
Định nghĩa
Danh từ: - Bức chắn sơn hoặc chạm khắc được đặt phía trên và phía sau bàn thờ hoặc bàn Tiệc Thánh trong nhà thờ. Đây thường là một tác phẩm nghệ thuật tôn giáo, trang trí hoặc miêu tả các nhân vật thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Bức chắn bàn thờ của nhà thờ được vẽ bởi một nghệ sĩ nổi tiếng thời Phục Hưng.)
- (Bức chắn bàn thờ bằng gỗ chạm khắc mô tả Bữa Tiệc Ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be displayed as an altarpiece": được trưng bày như một bức chắn bàn thờ.
- The painting was originally designed to be displayed as an altarpiece in a cathedral. (Bức tranh ban đầu được thiết kế để trưng bày như một bức chắn bàn thờ trong một nhà thờ lớn.)
- "the altarpiece of the church": bức chắn bàn thờ của nhà thờ.
- The altarpiece of the church was restored after centuries of neglect. (Bức chắn bàn thờ của nhà thờ đã được phục hồi sau nhiều thế kỷ bị bỏ quên.)
Biến thể và từ gần giống
- Altar (n): bàn thờ.
- The priest stood before the altar. (Linh mục đứng trước bàn thờ.)
- Reredos (n): một từ đồng nghĩa cổ hơn, chỉ bức chắn trang trí phía sau bàn thờ.
- The reredos in the chapel was intricately carved. (Bức chắn phía sau bàn thờ trong nhà nguyện được chạm khắc tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Reredos: bức chắn phía sau bàn thờ.
- Retable: một cấu trúc hoặc bức tranh đặt trên bàn thờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "altarpiece", vì đây là danh từ chỉ vật thể cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "altarpiece". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể nói "as old as an altarpiece" (cổ xưa như bức chắn bàn thờ) để chỉ sự cổ kính.