alterableness
/,ɔ:ltərə'biliti/ Cách viết khác : (alterableness) /'ɔ:ltərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể thay đổi, tính có thể sửa đổi, tính có thể biến đổi: Chỉ đặc tính của một sự vật, tình trạng, hoặc ý kiến có khả năng bị thay đổi, điều chỉnh hoặc biến đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alterableness of the schedule caused some confusion. (Tính có thể thay đổi của lịch trình đã gây ra một số nhầm lẫn.)
- We must consider the alterableness of human nature in our plans. (Chúng ta phải xem xét tính có thể biến đổi của bản chất con người trong các kế hoạch của mình.)
- The contract's terms highlight their alterableness under specific conditions. (Các điều khoản của hợp đồng làm nổi bật tính có thể sửa đổi của chúng trong những điều kiện cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inherent alterableness": tính có thể thay đổi vốn có, cố hữu.
- The inherent alterableness of software code allows for continuous improvement. (Tính có thể thay đổi vốn có của mã phần mềm cho phép cải tiến liên tục.)
"degree of alterableness": mức độ có thể thay đổi.
- Scientists are studying the degree of alterableness in the planet's climate patterns. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu mức độ có thể thay đổi trong các kiểu khí hậu của hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Alterable (adj): có thể thay đổi, có thể sửa đổi.
- The design is still alterable at this stage. (Thiết kế vẫn có thể thay đổi ở giai đoạn này.)
Alterability (n): (từ đồng nghĩa với 'alterableness') tính có thể thay đổi.
- The alterability of the data is a key feature. (Tính có thể thay đổi của dữ liệu là một tính năng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Changeability: tính có thể thay đổi.
- Modifiability: tính có thể điều chỉnh, sửa đổi.
- Mutability: tính có thể biến đổi, tính bất định.
Từ trái nghĩa
- Immutability: tính bất biến, không thể thay đổi.
- Fixedness: tính cố định.
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
danh từ
- tính có thể thay đổi, tính có thể sửa đổi, tính có thể biến đổi