alternance

Học thuật
Thân thiện
alternance

L'alternance des saisons est bien visible dans ce paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự luân phiên, sự xen kẽ: Chỉ hành động hoặc quá trình các sự vật, hiện tượng hoặc trạng thái thay thế nhau theo một trình tự lặp đi lặp lại.
    • (Sinh vật học) Sự xen kẽ thế hệ: Chỉ hiện tượng trong vòng đời của một số sinh vật, nơi các thế hệ hình thái hoặc phương thức sinh sản khác nhau xen kẽ nhau.
    • (Y học) Luân phiên bệnh: Dùng để mô tả sự thay đổi hoặc xen kẽ giữa các triệu chứng hoặc giai đoạn bệnh lý.
    • (Ngôn ngữ học) Hiện tượng chuyển đổi: Chỉ sự thay đổi hệ thống giữa các dạng ngữ âm, hình thái hoặc cú pháp trong một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alternance des saisons est un phénomène naturel. (Sự luân phiên của các mùamột hiện tượng tự nhiên.)
    • Ce poste propose un contrat en alternance. (Vị trí này đề xuất một hợp đồng đào tạo luân phiên [giữa học làm].)
    • On observe une alternance de périodes de calme et d'agitation. (Người ta quan sát thấy sự xen kẽ giữa các giai đoạn yên tĩnh náo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alternance politique": sự luân phiên quyền lực chính trị.

    • L'alternance politique est un signe de démocratie. (Sự luân phiên quyền lực chính trịmột dấu hiệu của nền dân chủ.)
  • "Alternance vocalique": (ngôn ngữ học) hiện tượng biến đổi nguyên âm.

    • L'alternance vocalique est fréquente dans les langues germaniques. (Hiện tượng biến đổi nguyên âm thường gặp trong các ngôn ngữ German.)
Biến thể từ gần giống
  • Alternant, alternante (tính từ): luân phiên, xen kẽ.

    • Des courants alternants (các dòng điện xoay chiều).
  • Alterner (động từ): luân phiên, làm xen kẽ.

    • Ils alternent les périodes de travail et de repos. (Họ luân phiên các giai đoạn làm việc nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotation: sự luân chuyển, sự thay phiên.
  • Succession: sự kế tiếp, sự nối tiếp.
  • Variation: sự thay đổi, sự biến đổi.
Các cụm từ liên quan
  • En alternance: theo hình thức luân phiên (thường dùng cho các chương trình đào tạo vừa học vừa làm).

    • Il suit une formation en alternance. (Anh ấy theo một chương trình đào tạo luân phiên.)
  • Alternance de couleurs: sự xen kẽ màu sắc.

    • L'alternance de couleurs crée un motif dynamique. (Sự xen kẽ màu sắc tạo nên một họa tiết năng động.)
Thành ngữ liên quan
  • L'alternance du jour et de la nuit: sự luân phiên ngày đêm.
    • L'alternance du jour et de la nuit rythme la vie sur Terre. (Sự luân phiên ngày đêm nhịp nhàng cuộc sống trên Trái Đất.)
alternance

L'alternance des saisons est bien visible dans ce paysage.

danh từ giống cái
  1. sự luân phiên, sự xen kẽ
    • L'alternance des saisons
      sự luân phiên của mùa
    • L'alternance des générations
      (sinh vật học) sự xen kẽ thế hệ
    • Alternance morbide
      (y học) luân phiên bệnh
  2. (ngôn ngữ học) hiện tượng chuyển đổi

Từ có nhắc đến "alternance"