alternation
/,ɔ:ltə'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xen kẽ, sự thay phiên, sự luân phiên: Chỉ sự thay đổi liên tiếp giữa hai hoặc nhiều trạng thái, sự vật, hoặc hành động theo một trật tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alternation of day and night is a natural cycle. (Sự xen kẽ giữa ngày và đêm là một chu kỳ tự nhiên.)
- There is a regular alternation of power between the two major political parties. (Có sự luân phiên quyền lực đều đặn giữa hai đảng chính trị lớn.)
- The music featured a rapid alternation between loud and soft passages. (Bản nhạc có sự thay phiên nhanh giữa những đoạn to và nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In alternation with": xen kẽ với, thay phiên với.
- She worked in alternation with her colleague to cover the night shift. (Cô ấy làm việc thay phiên với đồng nghiệp để trực ca đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Alternate (động từ): xen kẽ, thay phiên.
- The team members alternate their roles every week. (Các thành viên trong đội thay phiên vai trò mỗi tuần.)
- Alternate (tính từ): xen kẽ, cách quãng.
- We meet on alternate Fridays. (Chúng tôi gặp nhau vào các thứ Sáu cách tuần.)
- Alternative (danh từ/tính từ): sự lựa chọn thay thế; có thể thay thế.
- We need to consider an alternative plan. (Chúng ta cần xem xét một kế hoạch thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Rotation: sự luân chuyển, sự xoay vòng.
- Interchange: sự trao đổi, sự thay thế lẫn nhau.
- Oscillation: sự dao động (giữa hai trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "alternation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "alternation")
danh từ
- sự xen nhau; sự xen kẽ, sự thay phiên, sự luân phiên