alternativity

/ɔ:l'tə:nə'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
alternativity

A student considers the alternativity of taking either the bus or the train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng chọn lựa (một trong hai): "Alternativity" chỉ khả năng sẵn để lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng, phương án khác nhau. nhấn mạnh đến sự tồn tại của các lựa chọn thay thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The alternativity of these two routes allows us to avoid traffic. (Khả năng chọn lựa giữa hai tuyến đường này cho phép chúng ta tránh được tắc đường.)
    • We must preserve the alternativity of energy sources for future generations. (Chúng ta phải bảo tồn khả năng lựa chọn giữa các nguồn năng lượng cho các thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principle of alternativity": Nguyên tắc về sự lựa chọn thay thế, thường được thảo luận trong triết học hoặc lý thuyết quyết định.
    • The debate centers on the principle of alternativity in moral choices. (Cuộc tranh luận tập trung vào nguyên tắc về sự lựa chọn thay thế trong các quyết định đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Alternative (n): Phương án thay thế, sự lựa chọn khác.
    • We need to consider a cheaper alternative. (Chúng ta cần xem xét một phương án thay thế rẻ hơn.)
  • Alternate (v): Xen kẽ, luân phiên.
    • The team will alternate between two training methods. (Đội sẽ luân phiên giữa hai phương pháp tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Choice: Sự lựa chọn.
  • Option: Lựa chọn, phương án.
  • Possibility of choice: Khả năng lựa chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "alternative").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "alternativity").

alternativity

A student considers the alternativity of taking either the bus or the train.

danh từ
  1. khả năng chọn lựa (một trong hai)