alternator

/'ɔ:ltəneitə/
Học thuật
Thân thiện
alternator

The mechanic tests the car's alternator with a multimeter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy phát điện xoay chiều: Một thiết bị điện chuyển đổi năng (thường từ động cơ) thành dòng điện xoay chiều (AC). một loại máy phát điện đặc biệt tạo ra dòng điện xoay chiều thay vì dòng điện một chiều (DC).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's battery is charged by the alternator while the engine is running. (Ắc quy của xe ô tô được sạc bởi máy phát điện xoay chiều khi động cơ đang chạy.)
    • A faulty alternator can cause the vehicle's electrical system to fail. (Một máy phát điện bị hỏng có thể khiến hệ thống điện của xe ngừng hoạt động.)
    • The mechanic tested the output voltage of the alternator. (Thợ máy đã kiểm tra điện áp đầu ra của máy phát điện xoay chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alternator" thường được dùng trong ngữ cảnh ô tô, nhưng cũng áp dụng cho các hệ thống phát điện xoay chiều cỡ nhỏ vừa trong các ứng dụng công nghiệp hoặc trên tàu thuyền.
    • The ship's auxiliary power is supplied by two large alternators. (Nguồn điện phụ của con tàu được cung cấp bởi hai máy phát điện xoay chiều lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Generator (n): Máy phát điện. Đây từ tổng quát hơn, có thể chỉ cả máy phát điện xoay chiều (alternator) lẫn máy phát điện một chiều (dynamo).
  • Dynamo (n): Máy phát điện một chiều. Một loại máy phát điện tạo ra dòng điện một chiều (DC), thường được dùng trong các ứng dụng hoặc chuyên biệt.
Từ đồng nghĩa
  • AC generator: Máy phát điện xoay chiều (cách gọi kỹ thuật chính xác hơn).
  • Generator: Máy phát điện (từ chung, cần ngữ cảnh để phân biệt).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "alternator".
alternator

The mechanic tests the car's alternator with a multimeter.

danh từ
  1. (điện học) máy dao điện