alterner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Xen kẽ nhau, luân phiên nhau: Chỉ hành động của hai hoặc nhiều yếu tố, sự việc xuất hiện hoặc diễn ra theo lượt, thay thế nhau một cách có trật tự.
- Thay phiên nhau: Chỉ việc hai hoặc nhiều người thực hiện một công việc theo lượt.
Ngoại động từ:
- Cho xen kẽ nhau, cho luân phiên nhau: Chỉ hành động sắp xếp, tổ chức để các yếu tố, sự việc diễn ra theo lượt, thay thế nhau.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les périodes de pluie et de soleil alternent en cette saison. (Thời kỳ mưa và nắng xen kẽ nhau vào mùa này.)
- Les deux équipes alternent pour surveiller le site. (Hai đội thay phiên nhau để canh gác khu vực.)
Ngoại động từ:
- Le professeur alterne les exercices écrits et oraux. (Giáo viên cho xen kẽ các bài tập viết và nói.)
- Pour ne pas se fatiguer, ils alternent la conduite. (Để không bị mệt, họ luân phiên nhau lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire alterner": Làm cho xen kẽ, sắp xếp luân phiên. Đây là cách diễn đạt nhấn mạnh hành động chủ động sắp xếp sự luân phiên.
- Le jardinier fait alterner les fleurs de saison. (Người làm vườn sắp xếp các loài hoa theo mùa xen kẽ nhau.)
"Alterner avec": Xen kẽ với, luân phiên với. Cụm từ này dùng để chỉ hai yếu tố cụ thể thay thế nhau.
- Dans ce tableau, les couleurs sombres alternent avec des teintes claires. (Trong bức tranh này, các màu tối xen kẽ với những sắc độ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Alternance (danh từ giống cái): Sự xen kẽ, sự luân phiên.
- L'alternance des saisons est bien marquée. (Sự luân phiên của các mùa được đánh dấu rõ ràng.)
Alternatif/Alternative (tính từ): Xen kẽ, thay phiên; (danh từ) phương án thay thế.
- un courant alternatif (dòng điện xoay chiều)
- proposer une alternative (đề xuất một phương án thay thế)
Từ đồng nghĩa
- Se succéder (nội động từ): Kế tiếp nhau.
- Se relayer (nội động từ phản thân): Thay phiên nhau (thường cho người).
- Entrecouper (ngoại động từ): Cắt ngang, xen vào (thường cho các sự kiện ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "alterner" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "alterner".
nội động từ
- xen kẽ nhau, luân phiên nhau
- Deux personnes qui alternenthai người luân phiên nhau
- Les bois alternent avec les prairiesrừng xen kẽ với đồng cỏ
ngoại động từ
- cho xen kẽ nhau, cho luân phiên nhau
- Alterner les culturesluân phiên cây trồng