altitudinous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất cao, cao ngất, sừng sững: Mô tả một thứ gì đó có chiều cao rất lớn, gây ấn tượng về sự hùng vĩ, chót vót. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh độ cao phi thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The climbers faced the altitudinous peak of the mountain. (Những người leo núi đối mặt với đỉnh núi cao ngất.)
- From the valley, the altitudinous cliffs seemed to touch the clouds. (Từ thung lũng nhìn lên, những vách đá sừng sững dường như chạm tới mây.)
- The architecture of the cathedral was both grand and altitudinous. (Kiến trúc của nhà thờ vừa đồ sộ vừa cao vút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để mô tả một thứ gì đó có tính chất trừu tượng ở mức độ rất cao, phi thường.
- She was known for her altitudinous intellectual achievements. (Bà ấy được biết đến với những thành tựu trí tuệ cao vời vợi.)
- The company set altitudinous goals for the next quarter. (Công ty đặt ra những mục tiêu cao ngất cho quý tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Altitude (danh từ): độ cao, đặc biệt là độ cao so với mực nước biển.
- The plane reached a cruising altitude of 10,000 meters. (Máy bay đạt đến độ cao hành trình 10.000 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Lofty: cao, cao cả, cao quý.
- Towering: cao chót vót, sừng sững.
- Elevated: cao, được nâng lên.
- Soaring: vút cao.
Từ trái nghĩa
- Low: thấp.
- Short: ngắn, lùn.
- Flat: bằng phẳng.
Adjective
- cao ngất, sừng sững