high
/hai/
Định nghĩa
Tính từ:
- Cao: Chỉ vị trí, độ cao lớn so với một điểm chuẩn, hoặc mức độ lớn về số lượng, cường độ, hoặc chất lượng.
- Cao cấp, quan trọng: Chỉ vị trí, địa vị, cấp bậc hoặc tầm quan trọng lớn trong xã hội hoặc một hệ thống.
- Mãnh liệt, dữ dội: Chỉ cường độ mạnh mẽ của một hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, hoặc trạng thái.
- Sang trọng, xa hoa: Chỉ lối sống hoặc cách thức đắt đỏ, phô trương.
- Cao thượng, cao quý: Chỉ phẩm chất, tư tưởng tốt đẹp, đáng kính trọng.
- Kiêu căng, ngạo mạn: Chỉ thái độ tự cao, coi thường người khác.
- Đúng lúc, đến hồi: Chỉ thời điểm thích hợp hoặc đã muộn để làm việc gì đó.
- Hơi ôi, có mùi: (Về thực phẩm, đặc biệt là thịt) Bắt đầu có dấu hiệu hư hỏng nhẹ, có mùi đặc trưng.
Phó từ:
- Ở mức cao: Ở một vị trí, mức độ, hoặc số lượng lớn.
- Một cách sang trọng: Theo cách sống hoặc tiêu xài đắt đỏ.
- Một cách mạnh mẽ: Với cường độ lớn.
Danh từ:
- Điểm cao, mức cao: Mức độ, số lượng, hoặc vị trí đạt đến đỉnh điểm.
- Nơi cao, vùng cao: Khu vực hoặc vị trí có độ cao lớn.
- Trạng thái phấn khích, hưng phấn: Cảm giác hưng phấn cực độ, có thể do cảm xúc, thành công, hoặc chất kích thích gây ra.
- Vùng áp suất cao: (Khí tượng) Khu vực có áp suất khí quyển cao.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We flew at a high altitude. (Chúng tôi bay ở độ cao lớn.)
- She holds a high position in the company. (Cô ấy giữ một vị trí cao trong công ty.)
- He has a high fever. (Anh ấy bị sốt cao.)
- They enjoy a high standard of living. (Họ có mức sống cao.)
- It was a high act of bravery. (Đó là một hành động dũng cảm cao cả.)
- Don't give me that high look. (Đừng nhìn tôi với vẻ kiêu kỳ như thế.)
- It's high time we left. (Đã đến lúc chúng ta phải đi rồi.)
- This meat smells a bit high. (Miếng thịt này có mùi hơi ôi.)
Phó từ:
- The plane flew high above the clouds. (Máy bay bay cao trên những đám mây.)
- Prices have risen too high. (Giá cả đã tăng quá cao.)
- They used to live high. (Họ từng sống rất sang trọng.)
- Passions ran high during the debate. (Cảm xúc trở nên rất mãnh liệt trong cuộc tranh luận.)
Danh từ:
- Temperatures reached a record high today. (Nhiệt độ đã đạt mức cao kỷ lục hôm nay.)
- An eagle soared down from the high. (Một con đại bàng lao xuống từ trên cao.)
- Winning the championship gave her a real high. (Chiến thắng chức vô địch mang lại cho cô ấy một cảm giác hưng phấn thực sự.)
- A high is moving in, bringing clear weather. (Một vùng áp cao đang di chuyển tới, mang theo thời tiết quang đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a high": ở trong trạng thái cực kỳ phấn khích hoặc hưng phấn.
- After the successful product launch, the whole team was on a high. (Sau khi ra mắt sản phẩm thành công, cả đội đều ở trong trạng thái phấn khích.)
"high and dry": (nghĩa đen) mắc cạn; (nghĩa bóng) bị bỏ rơi trong tình thế khó khăn mà không có sự giúp đỡ.
- The economic crisis left many small businesses high and dry. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã bỏ mặc nhiều doanh nghiệp nhỏ trong tình thế khó khăn.)
"high and low": khắp mọi nơi, mọi chỗ.
- I've searched high and low for my keys. (Tôi đã tìm chìa khóa khắp mọi nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Highly (phó từ): một cách cao độ, rất, cực kỳ.
- She is highly respected in her field. (Bà ấy được kính trọng một cách cao độ trong lĩnh vực của mình.)
Highness (danh từ): sự cao quý; (viết hoa) tước hiệu của các thành viên hoàng gia.
- Your Highness. (Hoàng thượng / Điện hạ.)
Height (danh từ): chiều cao, đỉnh điểm.
- He measured the height of the door. (Anh ấy đo chiều cao của cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Tall: cao (thường dùng cho người, vật có chiều cao lớn so với chiều rộng).
- Elevated: cao, được nâng lên (trang trọng hơn).
- Lofty: cao vời vợi, cao cả (thường dùng cho ý tưởng, vị trí).
- Steep: cao dốc, dốc đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- High-five (danh từ/động từ): hành động đập tay ăn mừng.
- They gave each other a high-five after scoring the goal. (Họ đập tay ăn mừng với nhau sau khi ghi bàn.)
Thành ngữ liên quan
It's high time: đã đến lúc (thường nhấn mạnh là đã muộn).
- It's high time you started looking for a job. (Đã đến lúc cậu phải bắt đầu tìm việc làm rồi.)
On high: ở trên cao, ở thiên đường.
- They prayed to the powers on high. (Họ cầu nguyện với các đấng quyền năng trên cao.)
High and mighty: vô cùng kiêu ngạo, tự cho mình là quan trọng.
- Ever since he got promoted, he's been acting all high and mighty. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cư xử vô cùng kiêu ngạo.)
tính từ
-
cao
-
high mountainnúi cao
-
high flightsự bay cao
-
high pricegiá cao
-
high speedtốc độ cao
-
high voicegiọng cao
-
to have a high opinion ofđánh giá cao
-
-
cao giá, đắt
-
corn is highlúa gạo đắt
-
-
lớn, trọng; tối cao, cao cấp; thượng, trên
-
high roadđường cái
-
high crimetrọng tội, tội lớn
-
High Courttoà án tối cao
-
high antiquitythượng cổ
-
higher mathematicstoán cao cấp
-
the higher classestầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên
-
the higher middle classtiểu tư sản lớp trên
-
-
cao quý, cao thượng, cao cả
-
high thoughtstư tưởng cao cả
-
-
mạnh, dữ dội, mãnh liệt, giận dữ
-
high windgió mạnh
-
high feversốt dữ dội, sốt cao
-
high wordslời nói nặng
-
-
sang trọng, xa hoa
-
high livinglối sống sang trọng xa hoa
-
high feedingsự ăn uống sang trọng
-
-
kiêu kỳ, kiêu căng, hách dịch
-
high lookvẻ kiêu kỳ
-
high and mightyvô cùng kiêu ngạo
-
-
vui vẻ phấn khởi; hăng hái; dũng cảm
-
in high spiritsvui vẻ phấn khới, phấn chấn
-
high spirittinh thần dũng cảm
-
-
cực đoan
-
a high Toryđảng viên Bảo thủ cực đoan (ở Anh)
-
-
hơi có mùi (thối), hơi ôi
-
high gamethịt thú săn để đã có hơi có mùi
-
high meatthịt hơi ôi
-
-
đúng giữa; đến lúc
-
high noonđúng giữa trưa
-
high summerđúng giữa mùa hạ
-
it's high time to gođã đến lúc phải đi, không thì muộn
-
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ on) ngà ngà say
Idioms
-
to mount (be on, get on, ride) the high horse
(xem) horse
-
high and dry
bị mắc cạn (tàu thuỷ)
-
on the high ropes
(xem) rope
-
the Most High
Thượng đế
-
with a high hand
(xem) hand
phó từ
-
cao, ở mức độ cao
-
to soar high in the skybay vút lên cao trong bầu trời
-
to sing highhát cao giọng
-
prices run highgiá cả lên cao
-
-
lớn
-
to plwy high(đánh bài) đánh lớn; đánh những quân bài cao
-
-
mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt; giận dữ
-
the wind blows highgió thổi mạnh
-
words run highlời lẽ trở nên giận dữ
-
-
sang trọng, xa hoa
-
to live highsống sang trọng xa hoa
-
danh từ
-
độ cao; điểm cao
-
quân bài cao nhất (đánh ra hay rút được)
-
nơi cao, trời cao
-
on highở trên cao, ở trên trời
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "high"