altièrement

Học thuật
Thân thiện
altièrement

Elle porte son chapeau altièrement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kiêu kỳ, một cách kiêu căng: "altièrement" là trạng từ mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với thái độ kiêu hãnh, tự cao, hoặc khinh khỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle a répondu altièrement à la question. ( ấy đã trả lời câu hỏi một cách kiêu kỳ.)
    • Le seigneur regardait la foule altièrement. (Vị lãnh chúa nhìn đám đông một cách kiêu căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porter la tête altièrement": mang đầu một cách kiêu hãnh, ngẩng cao đầu với vẻ tự hào.
    • Le chevalier portait la tête altièrement après sa victoire. (Kỵ ngẩng cao đầu một cách kiêu hãnh sau chiến thắng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Altier (tính từ): kiêu kỳ, kiêu căng.
    • Un regard altier. (Một cái nhìn kiêu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fièrement: một cách kiêu hãnh, một cách tự hào.
  • Avec hauteur: một cách cao ngạo, một cách trịch thượng.
  • Dédaigneusement: một cách khinh khỉnh, một cách coi thường.
Từ trái nghĩa
  • Humblement: một cách khiêm tốn.
  • Modestement: một cách nhún nhường, một cách giản dị.
altièrement

Elle porte son chapeau altièrement.

phó từ
  1. kiêu kỳ