altièrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kiêu kỳ, một cách kiêu căng: "altièrement" là trạng từ mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với thái độ kiêu hãnh, tự cao, hoặc khinh khỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle a répondu altièrement à la question. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách kiêu kỳ.)
- Le seigneur regardait la foule altièrement. (Vị lãnh chúa nhìn đám đông một cách kiêu căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porter la tête altièrement": mang đầu một cách kiêu hãnh, ngẩng cao đầu với vẻ tự hào.
- Le chevalier portait la tête altièrement après sa victoire. (Kỵ sĩ ngẩng cao đầu một cách kiêu hãnh sau chiến thắng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Altier (tính từ): kiêu kỳ, kiêu căng.
- Un regard altier. (Một cái nhìn kiêu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Fièrement: một cách kiêu hãnh, một cách tự hào.
- Avec hauteur: một cách cao ngạo, một cách trịch thượng.
- Dédaigneusement: một cách khinh khỉnh, một cách coi thường.
Từ trái nghĩa
- Humblement: một cách khiêm tốn.
- Modestement: một cách nhún nhường, một cách giản dị.