alto relievo

alto relievo

An artist carefully carves a figure in alto relievo on a marble slab.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phù điêu cao: "alto relievo" một thuật ngữ trong nghệ thuật điêu khắc, chỉ một loại phù điêu (hình chạm nổi) trong đó các hình khối nhô ra khỏi bề mặt nền ít nhất một nửa độ sâu của chúng. Điều này tạo ra hiệu ứng ba chiều rõ rệt, khác với phù điêu thấp (bas-relief) nơi các hình chỉ nhô ra nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Bàn thờ của nhà thờ một phù điêu cao tinh xảo về Bữa Tiệc Ly.)
  • (Các nhà sử học nghệ thuật thường so sánh phù điêu cao với phù điêu thấp để làm nổi bật sự khác biệt về độ sâu bóng đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in alto relievo": ở dạng phù điêu cao.
    • The figures in the sculpture are carved in alto relievo, giving them a dramatic presence. (Các hình tượng trong tác phẩm điêu khắc được chạm khắcdạng phù điêu cao, mang lại sự hiện diện ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alto-rilievo (biến thể chính tả): cùng nghĩa, thường được dùng trong tiếng Anh hoặc tiếng Ý.
    • The museum's collection includes several works in alto-rilievo from the Renaissance. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một số tác phẩm phù điêu cao từ thời Phục Hưng.)
  • High relief (từ tương đương tiếng Anh): nghĩa tương tự, nhưng ít trang trọng hơn.
    • This panel is an example of high relief, not alto relievo. (Tấm bảng này một dụ về phù điêu cao, không phải phù điêu cao kiểu Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Phù điêu cao: từ ghép trong tiếng Việt diễn tả cùng khái niệm.
  • High relief: từ tiếng Anh thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "alto relievo" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alto relievo" do tính chuyên ngành của từ.