alto-relievo

/'æltouri'li:vou/
Học thuật
Thân thiện
alto-relievo

A sculptor carefully carves an alto-relievo into a marble panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đắp nổi cao, khắc nổi cao, chạm nổi cao: Một kỹ thuật điêu khắc trong đó các hình khối được tạo hình nhô ra khỏi nền phẳng một khoảng cách đáng kể, thường hơn một nửa chiều sâu thực tế của chúng, tạo hiệu ứng ba chiều mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum features an impressive alto-relievo depicting a historical battle. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm đắp nổi cao mô tả một trận chiến lịch sử rất ấn tượng.)
    • The artist specialized in creating intricate alto-relievos for cathedral facades. (Nghệ sĩ này chuyên tạo ra những tác phẩm chạm nổi cao phức tạp cho mặt tiền nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình nghệ thuật lịch sử nghệ thuật để mô tả chính xác kỹ thuật phong cách điêu khắc.
Biến thể từ gần giống
  • Alto-relievo còn được biết đến với tên gọi high relief (chạm nổi cao), đây thuật ngữ tiếng Anh phổ biến hơn.
  • Bas-relief / Basso-relievo (danh từ): Chạm nổi thấp, một kỹ thuật điêu khắc với các hình khối nhô ra ít hơn so với alto-relievo.
  • Sculpture (danh từ): Điêu khắc, thuật ngữ chung cho loại hình nghệ thuật này.
Từ đồng nghĩa
  • High relief: Chạm nổi cao (cách gọi phổ biến trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

alto-relievo

A sculptor carefully carves an alto-relievo into a marble panel.

danh từ, số nhiều alto-relievos
  1. (nghệ thuật) đắp nổi cao, khắc nổi cao, chạm nổi cao