alto rilievo
Định nghĩa
Danh từ: - Phù điêu cao: "alto rilievo" là một thuật ngữ trong nghệ thuật điêu khắc, chỉ một loại phù điêu nổi, trong đó các hình khối nhô ra khỏi bề mặt nền ít nhất bằng một nửa chiều sâu của chúng. Điều này tạo hiệu ứng ba chiều rõ rệt, khác với phù điêu thấp (basso rilievo) nơi các hình chỉ nhô ra một phần nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ đã tạo ra một phù điêu cao ấn tượng trên bức tường của ngôi đền.)
- (Tác phẩm điêu khắc này là một ví dụ kinh điển về phù điêu cao, với các hình hầu như tách rời hoàn toàn khỏi nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in alto rilievo": được thực hiện dưới dạng phù điêu cao.
- The frieze was carved in alto rilievo, making the figures stand out dramatically. (Phù điêu được chạm khắc dưới dạng phù điêu cao, khiến các hình nổi bật một cách ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Alto-rilievo (cách viết có dấu gạch nối): cùng nghĩa với "alto rilievo".
- Basso rilievo (danh từ): phù điêu thấp, đối lập với alto rilievo.
- Basso rilievo is often used for delicate details. (Phù điêu thấp thường được dùng cho các chi tiết tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- High relief: phù điêu cao (bản dịch tiếng Anh của "alto rilievo").
- Phù điêu nổi cao: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "alto rilievo".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "alto rilievo".