alto-cumulus

/,æltə'kju:mjuləs/
Học thuật
Thân thiện
alto-cumulus

Alto-cumulus clouds drift across the afternoon sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khí tượng học):
    • Mây cao tích (alto-cumulus): Một loại mây tầng giữa, thường xuất hiện thành từng mảng, cụm hoặc lớp bóng lồi lõm, màu trắng hoặc xám, đôi khi phần nào tách rời. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong khí tượng học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sky is dotted with patches of alto-cumulus clouds. (Bầu trời lốm đốm những mảng mây cao tích.)
    • Alto-cumulus often indicates a change in the weather. (Mây cao tích thường báo hiệu một sự thay đổi thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alto-cumulus castellanus": Mây cao tích hình thành tháp, thường báo hiệu sự bất ổn định trong khí quyểntầng giữa có thể dẫn đến mưa rào hoặc dông.

    • The presence of alto-cumulus castellanus suggests possible thunderstorms later. (Sự hiện diện của mây cao tích castellanus cho thấy có thể dông sau đó.)
  • "Alto-cumulus floccus": Mây cao tích dạng cụm nhỏ, tơi xốp, thường xuất hiện sau khi một cơn dông đi qua.

    • Alto-cumulus floccus clouds are often seen in the wake of a cold front. (Mây cao tích floccus thường được thấy sau khi một frông lạnh đi qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Altocumulus: Đây cách viết tiêu chuẩn phổ biến hơn của "alto-cumulus" trong tiếng Anh hiện đại.
  • Cumulus (n): Mây tích, loại mây đối lưu phát triển theo chiều thẳng đứng, thường đáy phẳng đỉnh tròn giống như súp .
  • Stratus (n): Mây tầng, một lớp mây đồng nhất, phủ rộng khắp bầu trời, thường gây ra thời tiết u ám.
Từ đồng nghĩa
  • Mây tầng giữa dạng cụm: Cách giải thích bằng tiếng Việt cho loại mây này.
  • Mid-level cumuliform cloud: Cách diễn đạt bằng thuật ngữ tiếng Anh mô tả hình thái của .
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm nhận dạng: Mây alto-cumulus thường nằmđộ cao từ 2.000 đến 6.000 mét. Chúng có thể xuất hiện thành từng mảng tròn nhỏ, xếp thành hàng hoặc lớp, đôi khi tạo ra hiệu ứng "bầu trời " (mackerel sky).
  • Ý nghĩa thời tiết: Sự xuất hiện của mây alto-cumulus thường cho thấy sự ẩm ướttầng giữa của khí quyển có thể dấu hiệu báo trước một đợt thời tiết xấu hơn trong vòng 24 giờ tới, đặc biệt nếu chúng dày lên chuyển sang màu xám đậm.
alto-cumulus

Alto-cumulus clouds drift across the afternoon sky.

danh từ
  1. (khí tượng) mây dung tích