alto-stratus

/'æltou'streitəs/
Học thuật
Thân thiện
alto-stratus

A layer of alto-stratus clouds covers the sky before the rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khí tượng học):
    • Mây trung tầng: Một loại mây dạng tấm hoặc lớp mỏng, màu xám hoặc xanh xám, thường che phủ toàn bộ hoặc một phần bầu trời. được hình thànhđộ cao trung bình thường báo hiệu sự thay đổi thời tiết, có thể mang theo mưa phùn hoặc tuyết nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sky was covered with a thick layer of alto-stratus, blocking out the sun. (Bầu trời bị che phủ bởi một lớp mây trung tầng dày đặc, che khuất mặt trời.)
    • Alto-stratus clouds often appear before a warm front. (Những đám mây trung tầng thường xuất hiện trước một frông nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dự báo thời tiết: "Alto-stratus" thường được dùng trong các bản tin khí tượng để mô tả điều kiện mây dự báo khả năng mưa nhẹ.
    • The forecast mentions widespread alto-stratus, bringing overcast conditions throughout the day. (Dự báo đề cập đến mây trung tầng lan rộng, mang lại điều kiện trời nhiều mây suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Altostratus: Đây cách viết tiêu chuẩn phổ biến hơn, thường được viết liền không dấu gạch ngang. Cả "alto-stratus" "altostratus" đều chỉ cùng một hiện tượng.
  • Stratus (n): Mây tầng - một loại mây thấp hơn, dạng lớp đồng nhất, thường gây ra hoặc mưa phùn.
  • Cirrostratus (n): Mây ti tầng - một loại mây cao, mỏng, tạo thành quầng mặt trời hoặc mặt trăng.
Từ đồng nghĩa
  • Mid-level cloud: Mây tầng trung (cách gọi chung mô tả độ cao).
  • Sheet cloud: Mây dạng tấm (mô tả hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

alto-stratus

A layer of alto-stratus clouds covers the sky before the rain.

danh từ
  1. (khí tượng) mây trung tầng