altocumulus

altocumulus

A small airplane flies through a layer of altocumulus clouds.

Định nghĩa

Danh từ: - Mây tích trung tầng: "altocumulus" một loại mây dạng từng khối hoặc từng lớp, thường màu trắng hoặc xám, xuất hiệnđộ cao trung bình (khoảng 2 đến 3 dặm, tức 3,2 đến 4,8 km). Loại mây này thường báo hiệu thời tiết tương đối ổn định, nhưng đôi khi có thể kèm theo mưa nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời đầy những đám mây altocumulus, tạo nên một hoa văn đẹp mắt.)
  • (Mây altocumulus thường xuất hiện trước một front nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Altocumulus stratiformis": một dạng phụ của altocumulus, xuất hiện như một lớp mây rộng, phẳng.

    • The altocumulus stratiformis covered the entire horizon. (Mây altocumulus stratiformis phủ kín toàn bộ chân trời.)
  • "Altocumulus lenticularis": dạng mây hình thấu kính, thường xuất hiệnvùng núi liên quan đến sóng núi.

    • Pilots often see altocumulus lenticularis near mountain ranges. (Phi công thường thấy mây altocumulus lenticularis gần các dãy núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Altocumulus floccus (danh từ): một dạng phụ của altocumulus hình dạng như những búi len nhỏ.

    • Altocumulus floccus indicates instability in the middle atmosphere. (Mây altocumulus floccus chỉ ra sự bất ổn định trong tầng khí quyển giữa.)
  • Altostratus (danh từ): mây tầng trung, thường mỏng phủ đều, khác với altocumulus dạng khối.

    • Altostratus clouds are different from altocumulus because they are more uniform. (Mây altostratus khác với altocumulus chúng đồng nhất hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mây tích trung tầng: cách dịch thuật ngữ chính xác trong khí tượng học.
  • Mây trung tích: một cách gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "altocumulus" danh từ khoa học, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "altocumulus" thuật ngữ chuyên ngành khí tượng, không thành ngữ thông dụng.