altogetherness
/,ɔ:ltə'geðənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất toàn thể, tính chất toàn bộ: Trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc khi nó được xem xét như một chỉnh thể thống nhất, không thể tách rời, thay vì là tập hợp của các phần riêng lẻ.
- Tính chất chung: Đặc điểm, cảm giác hoặc nguyên tắc được chia sẻ bởi tất cả các thành viên trong một nhóm hoặc cộng đồng, tạo nên sự gắn kết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The altogetherness of the ecosystem means that damaging one part affects the whole. (Tính chất toàn thể của hệ sinh thái có nghĩa là việc phá hủy một phần sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ.)
- The team's success relied on a sense of altogetherness, where everyone worked for a common goal. (Thành công của đội phụ thuộc vào một cảm giác chung, nơi mọi người đều làm việc vì một mục tiêu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A feeling of altogetherness": Một cảm giác về sự thống nhất hoặc tinh thần tập thể.
- The ceremony created a powerful feeling of altogetherness among the participants. (Buổi lễ đã tạo ra một cảm giác mạnh mẽ về sự thống nhất giữa những người tham gia.)
"In its altogetherness": Xem xét một thứ gì đó trong tính toàn vẹn, đầy đủ của nó.
- We must consider the problem in its altogetherness, not just its individual aspects. (Chúng ta phải xem xét vấn đề trong tính toàn vẹn của nó, không chỉ các khía cạnh riêng lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Altogether (phó từ): Hoàn toàn, nói chung, tất cả lại với nhau.
- That is an altogether different matter. (Đó là một vấn đề hoàn toàn khác.)
- There were ten people altogether. (Có tất cả mười người.)
Togetherness (danh từ): Sự gắn bó, sự đoàn kết, tình cảm thân thiết (thường dùng cho mối quan hệ giữa người với người).
- Family togetherness is important during the holidays. (Sự gắn bó gia đình rất quan trọng trong những ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Wholeness: Tính toàn vẹn, tính trọn vẹn.
- Unity: Sự thống nhất, sự đoàn kết.
- Collectivity: Tính tập thể, tính cộng đồng.
Lưu ý
- "Altogetherness" là một danh từ tương đối hiếm gặp và mang tính học thuật, được hình thành từ phó từ "altogether". Nó nhấn mạnh đến khái niệm trừu tượng về sự thống nhất không thể chia cắt hoặc đặc tính chung của một tập thể.
- Trong khi "togetherness" thường nhấn mạnh đến cảm xúc gần gũi giữa các cá nhân, "altogetherness" có thể mang sắc thái rộng hơn, bao hàm cả sự thống nhất về mặt cấu trúc, chức năng hoặc nguyên tắc của một hệ thống.
danh từ
- tính chất toàn thể, tính chất toàn bộ
- tính chất chung