altricial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Sinh học, Động vật học):
- Dùng để mô tả động vật non (đặc biệt là chim) mới sinh ra hoặc mới nở ra trong tình trạng yếu ớt, chưa phát triển đầy đủ, không có lông (hoặc lông tơ), mắt thường nhắm hoặc chưa mở, và hoàn toàn phụ thuộc vào sự chăm sóc (cho ăn, ủ ấm, bảo vệ) của bố mẹ trong một thời gian dài trước khi có thể tự lập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Robins and sparrows are altricial birds; their hatchlings are blind and helpless. (Chim cổ đỏ và chim sẻ là những loài chim non yếu; chim non của chúng mới nở thì mù và bất lực.)
- In contrast to ducks, which are precocial, most songbirds have altricial young. (Trái ngược với vịt, thuộc loài non khỏe, hầu hết các loài chim biết hát có con non thuộc loại yếu cần chăm sóc.)
- The altricial nature of human infants requires extended parental care. (Bản chất non yếu cần được nuôi dưỡng của trẻ sơ sinh người đòi hỏi sự chăm sóc lâu dài của cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học (sinh học, sinh thái học, nghiên cứu về chim) để phân loại và mô tả chiến lược sinh sản và phát triển của các loài động vật.
- Có thể dùng như một danh từ số nhiều ("altricials") để chỉ chung nhóm các loài động vật có con non thuộc dạng này.
- Altricials typically remain in the nest for a longer period. (Những loài non yếu thường ở trong tổ một thời gian dài hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Altriciality (Danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính non yếu, cần được chăm sóc của động vật non.
- The degree of altriciality varies among different bird species. (Mức độ non yếu cần chăm sóc khác nhau giữa các loài chim.)
- Precocial (Tính từ, từ trái nghĩa): Dùng để mô tả động vật non mới sinh ra đã phát triển tương đối đầy đủ, có lông, mắt mở và có khả năng di chuyển, tự kiếm ăn sớm (ví dụ: vịt con, ngựa con).
Từ đồng nghĩa
- Helpless at birth/birth: Bất lực khi mới sinh.
- Dependent: Phụ thuộc (trong ngữ cảnh này).
- Underdeveloped: Chưa phát triển đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Adjective
- (chim non vừa mới nở) trần trụi, không nhìn thấy được và phụ thuộc vào cha mẹ để có thức ăn