altruiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vị tha: Mô tả một người có lòng quan tâm và sự quan tâm vô tư đến hạnh phúc và lợi ích của người khác, thường đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của bản thân.
Danh từ:
- Người vị tha: Chỉ một cá nhân có hành động và suy nghĩ vị tha, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không mong đợi được đền đáp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a un geste très altruiste en donnant tout son argent à une œuvre caritative. (Cô ấy có một hành động rất vị tha khi tặng toàn bộ số tiền của mình cho một tổ chức từ thiện.)
- Son comportement altruiste lui a valu le respect de tous. (Hành vi vị tha của anh ấy đã mang lại cho anh sự kính trọng của mọi người.)
Danh từ:
- C'est un véritable altruiste, il consacre sa vie à aider les sans-abri. (Anh ấy là một người vị tha thực sự, anh ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người vô gia cư.)
- Les altruistes sont essentiels pour le bien-être de la société. (Những người vị tha là điều cần thiết cho sự an sinh của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir de manière altruiste": Hành động một cách vị tha.
- Il a agi de manière totalement altruiste en sauvant l'enfant. (Anh ấy đã hành động một cách hoàn toàn vị tha khi cứu đứa trẻ.)
"Un don altruiste": Một món quà/ sự đóng góp vị tha.
- Ce don anonyme est un acte altruiste remarquable. (Khoản đóng góp nặc danh này là một hành động vị tha đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Altruisme (danh từ): Chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha.
- L'altruisme est une valeur importante dans cette communauté. (Lòng vị tha là một giá trị quan trọng trong cộng đồng này.)
Altruistement (trạng từ): Một cách vị tha.
- Il a agi altruistement sans penser à lui-même. (Anh ấy đã hành động một cách vị tha mà không nghĩ đến bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Désintéressé (tính từ): Vô tư, không vụ lợi.
- Généreux (tính từ): Hào phóng, rộng lượng.
- Philanthrope (danh từ): Nhà từ thiện, người yêu thương con người.
Từ trái nghĩa
- Égoïste (tính từ/danh từ): Ích kỷ, người ích kỷ.
- Individualiste (tính từ/danh từ): Chủ nghĩa cá nhân, người theo chủ nghĩa cá nhân.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un cœur d'altruiste": Có một trái tim vị tha.
- Malgré ses difficultés, elle a un cœur d'altruiste. (Bất chấp những khó khăn của mình, cô ấy có một trái tim vị tha.)
danh từ
- người vị tha