altérabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dễ biến chất, tính dễ hỏng: Chỉ đặc tính của một chất, vật liệu hoặc thực phẩm dễ dàng bị thay đổi về trạng thái, thành phần hoặc chất lượng do tác động của các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng hoặc thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'altérabilité du lait nécessite une conservation au frais. (Tính dễ hỏng của sữa đòi hỏi phải được bảo quản lạnh.)
- Les chercheurs étudient l'altérabilité de ce nouveau matériau. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính dễ biến chất của vật liệu mới này.)
- L'altérabilité des fruits frais est un défi pour le transport. (Tính dễ hỏng của trái cây tươi là một thách thức đối với việc vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Altérabilité chimique": Tính dễ biến đổi hóa học.
- L'altérabilité chimique du produit le rend instable. (Tính dễ biến đổi hóa học của sản phẩm khiến nó không ổn định.)
"Degré d'altérabilité": Mức độ dễ biến chất/hỏng.
- Le degré d'altérabilité varie selon les espèces de poissons. (Mức độ dễ hỏng thay đổi tùy theo các loài cá.)
Biến thể và từ gần giống
Altérable (tính từ): Có thể bị biến chất, dễ hỏng.
- Une substance altérable. (Một chất dễ bị biến chất.)
Altération (danh từ giống cái): Sự biến chất, sự hư hỏng.
- Altération des aliments. (Sự hư hỏng thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Périssabilité: Tính dễ hỏng, tính mau hư (thường dùng cho thực phẩm).
- Instabilité: Tính không ổn định, tính dễ thay đổi.
- Fragilité: Tính dễ vỡ, tính mong manh (có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Stabilité: Tính ổn định.
- Inaltérabilité: Tính không thể bị biến chất, tính bền vững.
- Pérennité: Tính lâu bền, tính vĩnh cửu.
danh từ giống cái
- tính dễ biến chất, tính dễ hỏng