inaltérabilité
Học thuậtThân thiện
L'inaltérabilité d'un métal le rend très précieux pour la fabrication de pièces de monnaie.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể biến chất, tính không thay đổi: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật chất, đặc biệt là kim loại, không bị biến đổi, hư hỏng, hay xuống cấp theo thời gian hoặc dưới tác động bên ngoài.
- (Nghĩa bóng) Tính bất di bất dịch, tính vĩnh cửu không thay đổi: Dùng để chỉ tính chất của một nguyên tắc, lý tưởng, tình cảm... luôn giữ nguyên, không bao giờ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inaltérabilité de l'or est légendaire. (Tính không thể biến chất của vàng là huyền thoại.)
- Les scientifiques étudient l'inaltérabilité de ce nouvel alliage. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính không thể biến chất của hợp kim mới này.)
- L'inaltérabilité de son amour m'a profondément touché. (Tính bất di bất dịch trong tình yêu của anh ấy đã làm tôi cảm động sâu sắc.)
- On admire l'inaltérabilité de ses convictions. (Người ta ngưỡng mộ tính bất di bất dịch trong những niềm tin của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'inaltérabilité d'un contrat": Tính bất khả xâm phạm/bền vững của một hợp đồng.
- Les deux parties garantissent l'inaltérabilité du contrat signé. (Hai bên đảm bảo tính bất khả xâm phạm của bản hợp đồng đã ký.)
"L'inaltérabilité de la mémoire": Tính không thể phai mờ của ký ức.
- L'inaltérabilité de ces souvenirs d'enfance est émouvante. (Tính không thể phai mờ của những ký ức tuổi thơ ấy thật cảm động.)
Biến thể và từ gần giống
Inaltérable (tính từ): không thể biến chất, bất biến, vĩnh cửu.
- un métal inaltérable (một kim loại không thể biến chất)
- un amour inaltérable (một tình yêu bất diệt)
Altérabilité (danh từ giống cái): Tính có thể biến chất, tính có thể thay đổi (từ trái nghĩa).
- L'altérabilité du fer le rend vulnérable à la rouille. (Tính có thể biến chất của sắt khiến nó dễ bị gỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Immuabilité (danh từ giống cái): tính bất biến, tính không thay đổi.
- Stabilité (danh từ giống cái): tính ổn định, tính bền vững.
- Permanence (danh từ giống cái): tính lâu dài, tính vĩnh viễn.
- Indestructibilité (danh từ giống cái): tính không thể phá hủy.
Từ trái nghĩa
- Altérabilité (danh từ giống cái): tính có thể biến chất.
- Variabilité (danh từ giống cái): tính có thể thay đổi, tính biến thiên.
- Instabilité (danh từ giống cái): tính không ổn định.
- Fragilité (danh từ giống cái): tính mong manh, dễ vỡ.
Thành ngữ liên quan
- D'une inaltérabilité à toute épreuve: Có tính bền vững/không thay đổi vượt qua mọi thử thách.
- Leur amitié est d'une inaltérabilité à toute épreuve. (Tình bạn của họ có một sự bền vững vượt qua mọi thử thách.)
L'inaltérabilité d'un métal le rend très précieux pour la fabrication de pièces de monnaie.
danh từ giống cái
- tính không thể biến chất
- Inaltérabilité d'un métaltính không thể biến chất của một kim loại
- (nghĩa bóng) tính bất di bất dịch
- L'inaltérabilité d'un principetính bất di bất dịch của một nguyên lý