aluminosilicate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Aluminôxilicat: Một hợp chất hóa học vô cơ, thường là khoáng vật hoặc vật liệu tổng hợp, có cấu trúc mạng lưới gồm các nguyên tử nhôm (aluminium), silic (silicium) và oxy. Đây là thành phần chính của nhiều loại đất sét, fenspat và zeolit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les zéolites sont des aluminosilicates microporeux. (Zeolit là các aluminôxilicat có cấu trúc vi lỗ.)
- La structure de cet aluminosilicate est très stable. (Cấu trúc của aluminôxilicat này rất ổn định.)
- On trouve des aluminosilicates dans de nombreuses roches. (Người ta tìm thấy aluminôxilicat trong nhiều loại đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học và khoáng vật học: Thuật ngữ này dùng để phân loại một nhóm lớn các khoáng vật tạo đá quan trọng.
- Les feldspaths, famille minérale la plus abondante de la croûte terrestre, sont des aluminosilicates. (Fenspat, họ khoáng vật phong phú nhất trong vỏ Trái Đất, là các aluminôxilicat.)
- Trong công nghiệp và nghiên cứu vật liệu: Chỉ các vật liệu có tính chất hữu ích như xúc tác, chất hấp phụ hoặc chất trao đổi ion.
- Ce catalyseur à base d'aluminosilicate est très efficace. (Chất xúc tác dựa trên aluminôxilicat này rất hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Silicate (danh từ giống đực): Silicat, hợp chất của silic và oxy, thường với kim loại khác. (Aluminosilicate là một phân nhóm của silicate).
- Alumine (danh từ giống cái): Alumina, ôxít nhôm (Al₂O₃), một trong các nguyên liệu để tạo thành aluminosilicate.
- Zéolite (danh từ giống cái): Zeolit, một loại aluminosilicate vi xốp quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là "composé d'aluminium, de silicium et d'oxygène" (hợp chất của nhôm, silic và oxy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
danh từ giống đực
- (hóa học) aluminôxilicat