aluminothermie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phương pháp nhiệt nhôm: Một kỹ thuật luyện kim dùng để điều chế kim loại hoặc hợp kim bằng cách khử oxit kim loại (như oxit sắt, oxit crom) bằng bột nhôm. Phản ứng tỏa nhiệt rất mạnh, tạo ra nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aluminothermie est utilisée pour souder des rails de chemin de fer. (Phương pháp nhiệt nhôm được dùng để hàn các đường ray xe lửa.)
- Ce métal a été produit par aluminothermie. (Kim loại này đã được sản xuất bằng phương pháp nhiệt nhôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"procédé d'aluminothermie": quy trình nhiệt nhôm.
- Le procédé d'aluminothermie permet d'obtenir des métaux très purs. (Quy trình nhiệt nhôm cho phép thu được các kim loại rất tinh khiết.)
"réaction d'aluminothermie": phản ứng nhiệt nhôm.
- La réaction d'aluminothermie dégage une chaleur intense. (Phản ứng nhiệt nhôm tỏa ra một nhiệt lượng rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aluminothermique (adj): thuộc về phương pháp nhiệt nhôm.
- Une réaction aluminothermique. (Một phản ứng thuộc phương pháp nhiệt nhôm.)
Từ đồng nghĩa
- Procédé thermique à l'aluminium: quy trình nhiệt sử dụng nhôm. (Cách gọi mô tả khác cho cùng một kỹ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) phương pháp nhiệt nhôm