aluminous

/ə'lju:minəs/
Học thuật
Thân thiện
aluminous

The scientist examined the aluminous mineral under bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa nhôm, liên quan đến nhôm: "Aluminous" mô tả một chất hoặc vật liệu thành phần chứa nhôm (aluminum) hoặc các hợp chất của nhôm.
    • chứa phèn: Trong hóa học, "aluminous" cũng có thể chỉ tính chất chứa phèn (alum), một loại muối sunfat kép của nhôm kali.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The region is known for its aluminous soil. (Khu vực này nổi tiếng với loại đất chứa nhôm.)
    • This mineral has a highly aluminous composition. (Khoáng vật này thành phần chứa nhiều nhôm.)
    • They used an aluminous cement for the construction. (Họ đã sử dụng một loại xi măng nhôm cho công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất khoáng vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả đá hoặc khoáng vật giàu nhôm.

    • Bauxite is an important aluminous ore. ( xít một quặng chứa nhôm quan trọng.)
  • Trong công nghiệp vật liệu: Dùng để chỉ các vật liệu thành phần nhôm oxit (alumina) cao.

    • Refractory bricks are often made from aluminous materials. (Gạch chịu lửa thường được làm từ các vật liệu chứa nhôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Alumina (danh từ): Nhôm oxit, một hợp chất hóa học của nhôm oxy (Al₂O₃).
  • Aluminum (danh từ): Nguyên tố kim loại nhôm (Al).
Từ đồng nghĩa
  • Aluminum-containing: chứa nhôm.
  • Alum-bearing: mang phèn, chứa phèn.
aluminous

The scientist examined the aluminous mineral under bright light.

tính từ
  1. (thuộc) phèn; phèn
  2. (thuộc) alumin; alumin

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aluminous"