alumnus

/ə'lʌmnəs/
Học thuật
Thân thiện
alumnus

An alumnus proudly displays his university diploma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cựu học sinh, cựu sinh viên: Một người đã từng theo học tại một trường học, cao đẳng, hoặc đại học cụ thể. Từ này thường nhấn mạnh đến mối liên hệ tình cảm với ngôi trường .
    • Học sinh , sinh viên : Cách gọi chung cho những người đã tốt nghiệp hoặc đã từng học tại một cơ sở giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a proud alumnus of Harvard University. (Anh ấy một cựu sinh viên đầy tự hào của Đại học Harvard.)
    • The school invited all alumni to the 50th anniversary celebration. (Trường đã mời tất cả các cựu học sinh đến dự lễ kỷ niệm 50 năm thành lập.)
    • As an alumnus, he often donates to support new students. ( một cựu sinh viên, anh ấy thường quyên góp để hỗ trợ sinh viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distinguished alumnus": cựu sinh viên ưu tú, xuất sắc.

    • She received the distinguished alumnus award for her achievements in science. ( ấy đã nhận giải thưởng cựu sinh viên xuất sắc những thành tựu trong khoa học.)
  • "Alumnus association": hội cựu học sinh/sinh viên.

    • The alumnus association organizes networking events every year. (Hội cựu sinh viên tổ chức các sự kiện kết nối mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Alumni (danh từ số nhiều): các cựu học sinh, các cựu sinh viên. Đây dạng số nhiều thông dụng nhất của "alumnus".

    • The alumni gathered for a reunion. (Các cựu sinh viên tụ họp cho một buổi họp mặt.)
  • Alumna (danh từ số ít): cựu nữ sinh, cựu nữ sinh viên.

    • She is an alumna of this medical school. ( ấy một cựu nữ sinh viên của trường y này.)
  • Alumnae (danh từ số nhiều): các cựu nữ sinh, các cựu nữ sinh viên (số nhiều của "alumna").

    • The alumnae of the all-girls school remain close friends. (Các cựu nữ sinh của trường nữ vẫn những người bạn thân thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Graduate: người tốt nghiệp (nhấn mạnh vào việc đã hoàn thành chương trình học nhận bằng).
  • Former student: học sinh , sinh viên (cách diễn đạt chung trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "alumnus" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "alumnus".)

alumnus

An alumnus proudly displays his university diploma.

danh từ, số nhiều alumni
  1. (nguyên) học sinh; (nguyên) học sinh đại học

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống