aluminum
/ə'ljuminəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhôm: Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, nhẹ, dễ uốn, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, ký hiệu hóa học là Al, số nguyên tử 13. Đây là cách viết và phát âm phổ biến tại Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The airplane's body is made of aluminum. (Thân máy bay được làm từ nhôm.)
- We recycle aluminum cans to protect the environment. (Chúng tôi tái chế lon nhôm để bảo vệ môi trường.)
- Aluminum is less dense than steel. (Nhôm có khối lượng riêng nhẹ hơn thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aluminum foil": Giấy bạc, giấy nhôm (dùng để gói thức ăn).
- Cover the dish with aluminum foil before baking. (Hãy phủ món ăn bằng giấy bạc trước khi nướng.)
"Aluminum alloy": Hợp kim nhôm (nhôm pha trộn với các kim loại khác để tăng độ bền).
- The frame is constructed from a strong aluminum alloy. (Khung được làm từ một hợp kim nhôm bền chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Aluminium (danh từ): Cách viết và phát âm phổ biến của từ "nhôm" trong tiếng Anh-Anh và nhiều quốc gia khác. Nghĩa hoàn toàn giống với "aluminum".
- Al (danh từ): Ký hiệu hóa học của nguyên tố nhôm.
- Bauxite (danh từ): Quặng bô-xít, là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất nhôm.
Từ đồng nghĩa
- Aluminium: Nhôm (cách gọi khác).
- Light metal: Kim loại nhẹ (mô tả chung cho các kim loại như nhôm, magie).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aluminum" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ kỹ thuật, công nghiệp hoặc đời sống.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) aluminium