alunissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hạ cánh xuống Mặt Trăng: Hành động một tàu vũ trụ hoặc phương tiện không gian tiếp xúc và dừng lại trên bề mặt của Mặt Trăng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'alunissage de la mission Apollo 11 est un événement historique. (Sự hạ cánh xuống Mặt Trăng của sứ mệnh Apollo 11 là một sự kiện lịch sử.)
- Les scientifiques préparent le prochain alunissage. (Các nhà khoa học đang chuẩn bị cho cuộc hạ cánh xuống Mặt Trăng sắp tới.)
- La technologie a beaucoup évolué depuis le premier alunissage. (Công nghệ đã phát triển rất nhiều kể từ lần hạ cánh xuống Mặt Trăng đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alunissage en douceur": sự hạ cánh mềm xuống Mặt Trăng (một cuộc hạ cánh được kiểm soát, không gây hư hại cho phương tiện).
- Le module lunaire a réussi un alunissage en douceur. (Mô-đun mặt trăng đã thực hiện thành công một cuộc hạ cánh mềm xuống Mặt Trăng.)
Biến thể và từ gần giống
Alunir (động từ): hạ cánh xuống Mặt Trăng.
- La sonde spatiale va alunir demain. (Tàu thăm dò không gian sẽ hạ cánh xuống Mặt Trăng vào ngày mai.)
Atterrissage (danh từ giống đực): sự hạ cánh (xuống Trái Đất hoặc một hành tinh khác).
- Amarsissage (danh từ giống đực): sự hạ cánh xuống Sao Hỏa.
Từ đồng nghĩa
- Arrivée sur la Lune: sự đến Mặt Trăng.
- Pose sur la Lune: sự đáp xuống Mặt Trăng.
danh từ giống đực
- sự đến mặt trăng